Kramatorsk vs Hirnyk-Sport
Tỷ số chung cuộc: Kramatorsk 0-1 Hirnyk-Sport tại Persha Liga, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kramatorsk thắng 3, hòa 4, Hirnyk-Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Prapor, Kramatorsk
- Trọng tài
- I. Stashuk
- Phong độ
- LWDLL Kramatorsk
- LLDLD Hirnyk-Sport
- 20' 0-1 A. Syomka
- 42' A. Kulakovskyi
- HT0-1
- 46' ▲ O. Helovani ▼ O. Medvedev
- 52' V. Yavorsky
- 58' V. Vitenchuk
- 64' ▲ R. Posevkin ▼ E. Tverdokhlib
- 66' ▲ D. Ndukwe ▼ A. Doroshenko
- 74' ▲ E. Gunichev ▼ V. Blazhko
- 79' ▲ Y. Troyanovskyi ▼ V. Korobka
- 85' A. Syomka
- 90'+3 Y. Kravchuk
- 90' ▲ D. Safonov ▼ O. Sukharov
- 90' ▲ Bruno Ernandes ▼ V. Yavorskyi
- 90' ▲ O. Kozhevnikov ▼ R. Posevkin
- FT0-1
Đội hình
- A. Pospelov
- R. Zubkov
- O. Sukharov ▼ 90'
- P. Myagkov
- Y. Senytskyi
- O. Medvedev ▼ 46'
- K. Prokopchuk
- V. Korobka ▼ 79'
- A. Doroshenko ▼ 66'
- V. Vitenchuk
- V. Blazhko ▼ 74'
Dự bị 12
- O. Helovani ▲ 46'
- D. Ndukwe ▲ 66'
- E. Gunichev ▲ 74'
- Y. Troyanovskyi ▲ 79'
- D. Safonov ▲ 90'
- A. Kozlov
- D. Prokopchuk
- M. Agapov
- M. Kukanov
- M. Yakubenko
- P. Shushko
- V. Grachov
- A. Klishchuk
- Y. Kravchuk
- R. Nykytyuk
- B. Chuev
- A. Syomka
- S. Romanov
- A. Kulakovskyi
- E. Safikhanov
- E. Tverdokhlib ▼ 64'
- V. Yavorskyi ▼ 90'
- A. Ponedelnik
Dự bị 7
- R. Posevkin ▲ 64'
- Bruno Ernandes ▲ 90'
- O. Kozhevnikov ▲ 90'
- D. Chernysh
- H. Klimov
- Kleber Juninho
- O. Fedorov
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 9 | +43 | 53 | |
| 2 | 20 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 3 | 19 | 33 - 24 | +9 | 33 | |
| 4 | 19 | 24 - 16 | +8 | 33 | |
| 5 | 20 | 22 - 22 | 0 | 29 | |
| 6 | 20 | 15 - 17 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 26 | +1 | 28 | |
| 8 | 20 | 19 - 18 | +1 | 26 | |
| 9 | 18 | 21 - 17 | +4 | 25 | |
| 10 | 19 | 17 - 20 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 12 | 18 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 20 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 16 - 28 | -12 | 18 | |
| 15 | 20 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 16 - 43 | -27 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu23
17Ghi được20
27Thủng lưới22
0.85Bàn thắng mỗi trận0.87
5Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai10