Hirnyk-Sport
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kramatorsk

Hirnyk-Sport vs Kramatorsk

Tỷ số chung cuộc: Hirnyk-Sport 0-2 Kramatorsk tại Persha Liga, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hirnyk-Sport thắng 3, hòa 4, Kramatorsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Ynist', Komsomol's'k
Trọng tài
O. Afanasiev
Phong độ
LLDLD Hirnyk-Sport
LWDLL Kramatorsk
  1. 45' 0-1 M. Daudov
  2. HT0-1
  3. 46' P. Pokhytaylo Y. Troyanovskyi
  4. 57' A. Doroshenko M. Daudov
  5. 58' S. Romanov O. Kozhevnikov
  6. 64' V. Vitenchuk O. Helovani
  7. 65' R. Zubkov
  8. 67' 0-2 M. Ermolenko
  9. 74' R. Palamar
  10. 75' M. Agapov V. Korobka
  11. 85' R. Posevkin R. Palamar
  12. 90' E. Gunichev M. Ermolenko
  13. FT0-2

Đội hình

Hirnyk-Sport HLV: I. Zhabchenko
  1. R. Zhmurko
  2. Y. Kravchuk
  3. B. Chuev
  4. D. Shynkarenko
  5. A. Syomka
  6. R. Palamar ▼ 85'
  7. A. Mylchenko
  8. E. Safikhanov
  9. E. Tverdokhlib
  10. A. Ponedelnik
  11. O. Kozhevnikov ▼ 58'

Dự bị 5

  1. S. Romanov ▲ 58'
  2. R. Posevkin ▲ 85'
  3. D. Chernysh
  4. H. Klimov
  5. M. Tsvirenko
Kramatorsk HLV: O. Gorodov
  1. A. Pospelov
  2. R. Zubkov
  3. O. Sukharov
  4. P. Myagkov
  5. K. Prokopchuk
  6. V. Korobka ▼ 75'
  7. M. Daudov ▼ 57'
  8. Y. Troyanovskyi ▼ 46'
  9. D. Pidruchnyi
  10. O. Helovani ▼ 64'
  11. M. Ermolenko ▼ 90'

Dự bị 9

  1. P. Pokhytaylo ▲ 46'
  2. A. Doroshenko ▲ 57'
  3. V. Vitenchuk ▲ 64'
  4. M. Agapov ▲ 75'
  5. E. Gunichev ▲ 90'
  6. D. Ndukwe
  7. M. Yakubenko
  8. O. Medvedev
  9. P. Shushko

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
20 52 - 9 +43 53
2
Kryvbas KR
20 38 - 17 +21 42
3
Alians Lypova Dolyna
19 33 - 24 +9 33
4
Obolon'-Brovar
19 24 - 16 +8 33
5
Nyva Ternopil
20 22 - 22 0 29
6
Hirnyk-Sport
20 15 - 17 -2 29
7
Prykarpattia
20 27 - 26 +1 28
8
Podillya Khmelnytskyi
20 19 - 18 +1 26
9
Polessya
18 21 - 17 +4 25
10
Volyn
19 17 - 20 -3 25
11
Olimpik Donetsk
19 19 - 23 -4 23
12
Kramatorsk
18 16 - 24 -8 22
13
Ahrobiznes Volochysk
20 16 - 23 -7 21
14
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 16 - 28 -12 18
15
Uzhhorod
20 16 - 40 -24 16
16
Kremin'
20 16 - 43 -27 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu20
20Ghi được17
22Thủng lưới27
0.87Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu