Hirnyk-Sport vs Kramatorsk
Tỷ số chung cuộc: Hirnyk-Sport 2-0 Kramatorsk tại Persha Liga, 3 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hirnyk-Sport thắng 3, hòa 4, Kramatorsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Ynist', Komsomol's'k
- Trọng tài
- R. Blavatskiy
- Phong độ
- LLDLD Hirnyk-Sport
- LWDLL Kramatorsk
- 43' V. Khomchenko 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Dedyaev ▼ O. Lobov
- 46' ▲ V. Dvorovenko ▼ M. Vorobey
- 55' ▲ O. Boyko ▼ S. Gerasimets
- 55' ▲ V. Blyznyuk ▼ V. Sobko
- 64' ▲ O. Tsybulnyk ▼ I. Matyazh
- 70' ▲ D. Dolinskyi ▼ Y. Senytskyi
- 75' ▲ O. Zbun ▼ I. Cherednychenko
- 80' ▲ O. Petrusenko ▼ V. Khomchenko
- 81' ▲ A. Sorokin ▼ O. Chepelyuk
- 90'+5 O. Zbun 2-0
- FT2-0
Đội hình
- A. Sytnykov
- V. Shopin
- S. Sukhanov
- D. Karas
- B. Veklyak
- Y. Lozovyi
- S. Gerasimets ▼ 55'
- Y. Batyushin
- O. Chepelyuk ▼ 81'
- I. Cherednychenko ▼ 75'
- V. Khomchenko ▼ 80'
Dự bị 12
- O. Boyko ▲ 55'
- O. Zbun ▲ 75'
- O. Petrusenko ▲ 80'
- A. Sorokin ▲ 81'
- E. Tverdokhlib
- H. Klimov
- I. Bilyi
- I. Malyshkin
- O. Moiseenko
- R. Dankovich
- S. Dyachenko
- V. Korolkov
- V. Soldatenko
- M. Vorobey ▼ 46'
- O. Sukharov
- R. Miroshnyk
- D. Sydorenko
- Y. Senytskyi ▼ 70'
- O. Lobov ▼ 46'
- V. Sobko ▼ 55'
- M. Polyulyakh
- A. Murza
- I. Matyazh ▼ 64'
Dự bị 10
- A. Dedyaev ▲ 46'
- V. Dvorovenko ▲ 46'
- V. Blyznyuk ▲ 55'
- O. Tsybulnyk ▲ 64'
- D. Dolinskyi ▲ 70'
- A. Denchuk
- E. Sukhomlyn
- I. Bryukhov
- V. Nekhtii
- Y. Plechii
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
49Ghi được37
55Thủng lưới40
1.48Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai19