Kramatorsk
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hirnyk-Sport

Kramatorsk vs Hirnyk-Sport

Tỷ số chung cuộc: Kramatorsk 1-1 Hirnyk-Sport tại Persha Liga, 1 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kramatorsk thắng 3, hòa 4, Hirnyk-Sport thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 26
Phong độ
LWDLL Kramatorsk
LLDLD Hirnyk-Sport
  1. HT0-0
  2. 57' E. Demchenko 1-0
  3. 60' V. Odaryuk V. Korolkov
  4. 64' A. Kotlyar A. Kicha
  5. 68' V. Sobko I. Matyazh
  6. 74' O. Golovko S. Zuevych
  7. 80' Y. Senytskyi M. Polyulyakh
  8. 83' A. Khotsyanovsky I. Kirienko
  9. 85' S. Bilous Y. Lozovyi
  10. 88' 1-1 O. Golovko
  11. 90' D. Skoblov E. Demchenko
  12. FT1-1

Đội hình

Kramatorsk HLV: O. Kosevych
  1. A. Denchuk
  2. V. Ermakov
  3. O. Sukharov
  4. O. Lobov
  5. V. Emets
  6. O. Moiseenko
  7. M. Polyulyakh ▼ 80'
  8. M. Shershen
  9. E. Demchenko ▼ 90'
  10. I. Matyazh ▼ 68'
  11. I. Kirienko ▼ 83'

Dự bị 11

  1. V. Sobko ▲ 68'
  2. Y. Senytskyi ▲ 80'
  3. A. Khotsyanovsky ▲ 83'
  4. D. Skoblov ▲ 90'
  5. S. Nechyporenko
  6. V. Soldatenko
  7. D. Ulyanov
  8. O. Shchebetun
  9. D. Kopytov
  10. M. Vorobey
  11. V. Savin
Hirnyk-Sport HLV: V. Mazyar
  1. R. Dankovich
  2. D. Zozulya
  3. V. Lykhovydko
  4. V. Shopin
  5. O. Pinchuk
  6. Y. Kravchuk
  7. V. Korolkov ▼ 60'
  8. Y. Lozovyi ▼ 85'
  9. S. Zuevych ▼ 74'
  10. A. Kicha ▼ 64'
  11. Y. Batyushin

Dự bị 7

  1. V. Odaryuk ▲ 60'
  2. A. Kotlyar ▲ 64'
  3. O. Golovko ▲ 74'
  4. S. Bilous ▲ 85'
  5. A. Baftalovskyi
  6. R. Chopko
  7. D. Chernysh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dnipro-1
28 72 - 21 +51 67
2
Kolos Kovalivka
28 45 - 18 +27 54
3
Volyn
28 55 - 30 +25 52
4
FC Kharkiv
28 35 - 20 +15 51
5
Kramatorsk
28 44 - 26 +18 48
6
Obolon'-Brovar
28 35 - 28 +7 47
7
Inhulets
28 35 - 32 +3 42
8
Balkany Zorya
28 28 - 31 -3 38
9
Mykolaiv
28 34 - 32 +2 37
10
Prykarpattia
28 41 - 39 +2 34
11
Ruh Lviv
28 35 - 35 0 34
12
Hirnyk-Sport
28 24 - 43 -19 27
13
Ahrobiznes Volochysk
27 17 - 36 -19 16
14
Sumy
28 21 - 91 -70 16
15
Zirka
27 10 - 49 -39 4
16
Kobra
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
45Ghi được25
28Thủng lưới45
1.61Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu