Volyn vs Ahrobiznes Volochysk
Tỷ số chung cuộc: Volyn 0-1 Ahrobiznes Volochysk tại Persha Liga, 29 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 3, hòa 3, Ahrobiznes Volochysk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Luts'k
- Trọng tài
- O. Kalyonov
- Phong độ
- DLWLW Volyn
- DWLWD Ahrobiznes Volochysk
- 5' 0-1 M. Voytikhovskyiphản lưới
- 40' I. Kogut
- HT0-1
- 60' O. Chernov
- 62' ▲ B. Semenets ▼ V. Grusha
- 63' ▲ I. Nagornyi ▼ I. Kogut
- 71' ▲ M. Myronyuk ▼ O. Chepelyuk
- 77' I. Kurylo
- 85' ▲ V. Moroz ▼ O. Klymets
- 89' ▲ S. Semenyuk ▼ R. Chernenko
- 90' ▲ S. Petrov ▼ B. Semenets
- 90' ▲ V. Hudzinskyi ▼ O. Synytsia
- FT0-1
Đội hình
- A. Korkodym
- O. Kucherenko
- I. Tsyupa
- M. Voytikhovskyi
- O. Klymets ▼ 85'
- S. Haghnazari
- O. Chepelyuk ▼ 71'
- A. Lyashenko
- M. Sasovskyi
- B. Kobzar
- O. Chernov
Dự bị 10
- M. Myronyuk ▲ 71'
- V. Moroz ▲ 85'
- D. Teslyuk
- N. Bogomaz
- S. Krystin
- V. Krynskyi
- V. Krystin
- V. Nedilko
- V. Sad
- Y. Kvasov
- O. Mozil
- I. Kurilo
- A. Dumanyuk
- D. Karas
- R. Chernenko ▼ 89'
- O. Synytsia ▼ 90'
- N. Verbnyi
- I. Boychuk
- V. Grusha ▼ 62'
- D. Yukhymovych
- I. Kogut ▼ 63'
Dự bị 8
- B. Semenets ▲ 62'
- I. Nagornyi ▲ 63'
- S. Semenyuk ▲ 89'
- S. Petrov ▲ 90'
- V. Hudzinskyi ▲ 90'
- A. Artym
- A. Zadereyko
- Y. Zakharkiv
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 9 | +43 | 53 | |
| 2 | 20 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 3 | 19 | 33 - 24 | +9 | 33 | |
| 4 | 19 | 24 - 16 | +8 | 33 | |
| 5 | 20 | 22 - 22 | 0 | 29 | |
| 6 | 20 | 15 - 17 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 26 | +1 | 28 | |
| 8 | 20 | 19 - 18 | +1 | 26 | |
| 9 | 18 | 21 - 17 | +4 | 25 | |
| 10 | 19 | 17 - 20 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 12 | 18 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 20 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 16 - 28 | -12 | 18 | |
| 15 | 20 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 16 - 43 | -27 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
22Ghi được20
25Thủng lưới27
0.92Bàn thắng mỗi trận0.83
7Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai8