Ahrobiznes Volochysk
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Volyn

Ahrobiznes Volochysk vs Volyn

Tỷ số chung cuộc: Ahrobiznes Volochysk 0-2 Volyn tại Persha Liga, 4 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ahrobiznes Volochysk thắng 2, hòa 3, Volyn thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 3
Phong độ
WLWDL Ahrobiznes Volochysk
DLWLW Volyn
  1. 16' 0-1 S. Haghnazari
  2. 40' A. Skakun V. Poltoratskiy
  3. HT0-1
  4. 56' V. Kravchenko O. Gerasimyuk
  5. 62' V. Korobka D. Kozban
  6. 65' M. Temnyuk V. Grusha
  7. 68' 0-2 D. Kozhanov11m
  8. 75' O. Klymets D. Kozhanov
  9. 82' O. Yurchak B. Semenets
  10. 90' O. Zinkevych S. Haghnazari
  11. FT0-2

Đội hình

Ahrobiznes Volochysk HLV: A. Donets
  1. K. Odolskiy
  2. I. Kurilo
  3. A. Slotyuk
  4. A. Dumanyuk
  5. V. Poltoratskiy ▼ 40'
  6. A. Kukharuk
  7. I. Boychuk
  8. V. Grusha ▼ 65'
  9. D. Yukhymovych
  10. S. Shevchuk
  11. B. Semenets ▼ 82'

Dự bị 11

  1. A. Skakun ▲ 40'
  2. M. Temnyuk ▲ 65'
  3. O. Yurchak ▲ 82'
  4. A. Dubchak
  5. I. Kogut
  6. R. Gagun
  7. S. Atlasyuk
  8. S. Chernobay
  9. S. Chyzh
  10. S. Shum
  11. T. Plis
Volyn HLV: A. Tlumak
  1. B. Kogut
  2. S. Siminin
  3. M. Goropevšek
  4. E. Neplyakh
  5. I. Tsyupa
  6. S. Petko
  7. V. Kurko
  8. D. Kozhanov ▼ 75'
  9. O. Gerasimyuk ▼ 56'
  10. S. Haghnazari ▼ 90'
  11. D. Kozban ▼ 62'

Dự bị 7

  1. V. Kravchenko ▲ 56'
  2. V. Korobka ▲ 62'
  3. O. Klymets ▲ 75'
  4. O. Zinkevych ▲ 90'
  5. I. Karpenko
  6. R. Sukhomlynov
  7. V. Nedilko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dnipro-1
28 72 - 21 +51 67
2
Kolos Kovalivka
28 45 - 18 +27 54
3
Volyn
28 55 - 30 +25 52
4
FC Kharkiv
28 35 - 20 +15 51
5
Kramatorsk
28 44 - 26 +18 48
6
Obolon'-Brovar
28 35 - 28 +7 47
7
Inhulets
28 35 - 32 +3 42
8
Balkany Zorya
28 28 - 31 -3 38
9
Mykolaiv
28 34 - 32 +2 37
10
Prykarpattia
28 41 - 39 +2 34
11
Ruh Lviv
28 35 - 35 0 34
12
Hirnyk-Sport
28 24 - 43 -19 27
13
Ahrobiznes Volochysk
27 17 - 36 -19 16
14
Sumy
28 21 - 91 -70 16
15
Zirka
27 10 - 49 -39 4
16
Kobra
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

28Trận đấu30
16Ghi được58
37Thủng lưới34
0.57Bàn thắng mỗi trận1.93
7Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn16
8Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu