Volyn vs Ahrobiznes Volochysk
Tỷ số chung cuộc: Volyn 2-1 Ahrobiznes Volochysk tại Persha Liga, 29 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 3, hòa 3, Ahrobiznes Volochysk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Luts'k
- Trọng tài
- O. Shandor
- Phong độ
- DLWLW Volyn
- WLWDL Ahrobiznes Volochysk
- 8' ▲ D. Vergun ▼ A. Kukharuk
- 22' 0-1 I. Kurilo
- HT0-1
- 46' ▲ A. Ryabov ▼ A. Ulyanov
- 46' ▲ S. Haghnazari ▼ M. Bartulović
- 66' ▲ Pedro García ▼ I. Boychuk
- 69' ▲ O. Zinkevych ▼ V. Grusha
- 76' D. Kozhanov 1-1
- 83' ▲ I. Karpenko ▼ M. Goropevšek
- 88' ▲ B. Semenets ▼ I. Sikorskyi
- 90' ▲ Y. Neplyakh ▼ D. Kozhanov
- 90' ▲ A. Slotyuk ▼ S. Semenyuk
- 90'+3 S. Haghnazari11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- V. Nedilko
- S. Siminin
- M. Goropevšek ▼ 83'
- I. Tsyupa
- V. Boldenkov
- V. Kurko
- A. Ulyanov ▼ 46'
- O. Klymets
- M. Bartulović ▼ 46'
- D. Kozhanov ▼ 90'
- A. Chachua
Dự bị 12
- A. Ryabov ▲ 46'
- S. Haghnazari ▲ 46'
- I. Karpenko ▲ 83'
- Y. Neplyakh ▲ 90'
- A. Murza
- A. Stryzheus
- N. Melnychuk
- O. Martynyuk
- T. Mykhalyk
- V. Levanidov
- V. Ponomar
- Y. Kotlyarov
- O. Vorobey
- I. Kurilo
- R. Gagun
- A. Dumanyuk
- S. Palyukh
- R. Chernenko
- S. Semenyuk ▼ 90'
- A. Kukharuk ▼ 8'
- I. Boychuk ▼ 66'
- V. Grusha ▼ 69'
- I. Sikorskyi ▼ 88'
Dự bị 9
- D. Vergun ▲ 8'
- Pedro García ▲ 66'
- O. Zinkevych ▲ 69'
- B. Semenets ▲ 88'
- A. Slotyuk ▲ 90'
- R. Didyk
- S. Chernobay
- D. Yukhymovych
- Fran Monroy
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
59Ghi được53
39Thủng lưới33
1.84Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai31