Ahrobiznes Volochysk vs Volyn
Tỷ số chung cuộc: Ahrobiznes Volochysk 3-0 Volyn tại Persha Liga, 24 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ahrobiznes Volochysk thắng 2, hòa 3, Volyn thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Yunist', Volochysk
- Trọng tài
- A. Kovalenko
- Phong độ
- DWLWD Ahrobiznes Volochysk
- DLWLW Volyn
- 3' S. Semenyuk 1-0
- 21' M. Kogut 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Martynyuk ▼ I. Tsyupa
- 46' ▲ V. Sad ▼ S. Haghnazari
- 56' ▲ D. Kozban ▼ S. Petrov
- 62' ▲ O. Klymets ▼ R. Voloshynovych
- 65' ▲ I. Kogut ▼ S. Semenyuk
- 71' ▲ R. Chernenko ▼ M. Kogut
- 82' R. Chernenko 3-0
- 83' ▲ B. Kobzar ▼ S. Kulish
- 85' ▲ Y. Zakharchenko ▼ A. Dumanyuk
- 87' ▲ Y. Konkolnyak ▼ T. Mykhalyk
- 89' ▲ S. Kosovskyi ▼ A. Kukharuk
- FT3-0
Đội hình
- O. Mozil
- I. Kurilo
- R. Gagun
- A. Dumanyuk ▼ 85'
- S. Semenyuk ▼ 65'
- A. Kukharuk ▼ 89'
- I. Boychuk
- D. Yukhymovych
- M. Kogut ▼ 71'
- R. Didyk
- S. Petrov ▼ 56'
Dự bị 11
- D. Kozban ▲ 56'
- I. Kogut ▲ 65'
- R. Chernenko ▲ 71'
- Y. Zakharchenko ▲ 85'
- S. Kosovskyi ▲ 89'
- A. Slotyuk
- B. Ivanchenko
- O. Vorobey
- S. Palyukh
- V. Grusha
- A. Artym
- S. Litovchenko
- T. Mykhalyk ▼ 87'
- S. Siminin
- V. Pryndeta
- I. Tsyupa ▼ 46'
- D. Kozhanov
- A. Chachua
- R. Voloshynovych ▼ 62'
- S. Haghnazari ▼ 46'
- A. Ryabov
- S. Kulish ▼ 83'
Dự bị 8
- O. Martynyuk ▲ 46'
- V. Sad ▲ 46'
- O. Klymets ▲ 62'
- B. Kobzar ▲ 83'
- Y. Konkolnyak ▲ 87'
- A. Ulyanov
- J. Kizilatesh
- V. Levanidov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
53Ghi được59
33Thủng lưới39
1.71Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai33