Prykarpattia vs Ahrobiznes Volochysk
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 0-0 Ahrobiznes Volochysk tại Persha Liga, 12 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 3, hòa 3, Ahrobiznes Volochysk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Miskyi Tsentral'nyi Stadion Rukh, Ivano-Frankivs'k
- Trọng tài
- D. Kuzovlev
- Phong độ
- WWDWL Prykarpattia
- WLWDL Ahrobiznes Volochysk
- 35' R. Barchuk
- 38' B. Semenets
- HT0-0
- 46' ▲ R. Kuzmin ▼ I. Sondey
- 56' ▲ V. Genyk ▼ R. Tolochko
- 60' ▲ M. Pysko ▼ I. Pastukh
- 68' ▲ S. Petrov ▼ B. Semenets
- 77' ▲ S. Semenyuk ▼ O. Synytsia
- 79' ▲ A. Khoma ▼ V. Tsyutsyura
- 83' ▲ M. Sikach ▼ R. Voloshynovych
- 84' ▲ I. Nagornyi ▼ R. Chernenko
- FT0-0
Đội hình
- A. Novak
- M. Kvasnyi
- O. Matushevskyi
- I. Pastukh ▼ 60'
- R. Voloshynovych ▼ 83'
- I. Sondey ▼ 46'
- R. Tolochko ▼ 56'
- O. Len
- R. Barchuk
- V. Tsyutsyura ▼ 79'
- N. Vorobchak
Dự bị 12
- R. Kuzmin ▲ 46'
- V. Genyk ▲ 56'
- M. Pysko ▲ 60'
- A. Khoma ▲ 79'
- M. Sikach ▲ 83'
- D. Mashchenko
- R. Dytko
- R. Serdyuk
- V. Frantsuz
- V. Gorbachenko
- V. Parkhuts
- V. Rudyuk
- O. Mozil
- I. Kurilo
- A. Dumanyuk
- D. Karas
- R. Chernenko ▼ 84'
- O. Synytsia ▼ 77'
- N. Verbnyi
- I. Boychuk
- D. Yukhymovych
- I. Kogut
- B. Semenets ▼ 68'
Dự bị 8
- S. Petrov ▲ 68'
- S. Semenyuk ▲ 77'
- I. Nagornyi ▲ 84'
- A. Artym
- A. Zadereyko
- V. Hudzinskyi
- Y. Emaev
- Y. Zakharkiv
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 9 | +43 | 53 | |
| 2 | 20 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 3 | 19 | 33 - 24 | +9 | 33 | |
| 4 | 19 | 24 - 16 | +8 | 33 | |
| 5 | 20 | 22 - 22 | 0 | 29 | |
| 6 | 20 | 15 - 17 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 26 | +1 | 28 | |
| 8 | 20 | 19 - 18 | +1 | 26 | |
| 9 | 18 | 21 - 17 | +4 | 25 | |
| 10 | 19 | 17 - 20 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 12 | 18 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 20 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 16 - 28 | -12 | 18 | |
| 15 | 20 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 16 - 43 | -27 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu24
37Ghi được20
35Thủng lưới27
1.48Bàn thắng mỗi trận0.83
6Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai8