Prykarpattia vs Ahrobiznes Volochysk
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 2-1 Ahrobiznes Volochysk tại Persha Liga, 7 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 3, hòa 3, Ahrobiznes Volochysk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Miskyi Tsentral'nyi Stadion Rukh, Ivano-Frankivs'k
- Trọng tài
- Y. Kozyk
- Phong độ
- WWDWL Prykarpattia
- WLWDL Ahrobiznes Volochysk
- 42' ▲ Y. Nemtinov ▼ A. Dudik
- HT0-0
- 46' ▲ A. Slotyuk ▼ R. Didyk
- 63' R. Dytko 1-0
- 66' ▲ I. Kogut ▼ S. Semenyuk
- 66' ▲ V. Grusha ▼ D. Yukhymovych
- 75' ▲ I. Boychuk ▼ B. Semenets
- 77' ▲ A. Khoma ▼ R. Dytko
- 79' ▲ V. Tsyutsyura ▼ V. Semotyuk
- 86' A. Khoma 2-0
- 90'+5 V. Tsyutsyura
- 90'+5 V. Tsyutsyura
- 90' ▲ A. Andreychuk ▼ R. Voloshynovych
- 90'+1 2-1 R. Chernenko
- FT2-1
Đội hình
- A. Novak
- S. Melinyshyn
- V. Kurko
- V. Frantsuz
- V. Genyk
- M. Sikach
- R. Voloshynovych ▼ 90'
- I. Sondey
- R. Dytko ▼ 77'
- R. Kuzmin
- V. Semotyuk ▼ 79'
Dự bị 8
- A. Khoma ▲ 77'
- V. Tsyutsyura ▲ 79'
- A. Andreychuk ▲ 90'
- A. Ulyanov
- I. Pastukh
- I. Pitsan
- S. Barasyuk
- V. Parkhuts
- O. Mozil
- I. Kurilo
- V. Shapoval
- Y. Romanyuk
- A. Dumanyuk
- R. Chernenko
- S. Semenyuk ▼ 66'
- D. Yukhymovych ▼ 66'
- R. Didyk ▼ 46'
- B. Semenets ▼ 75'
- A. Dudik ▼ 42'
Dự bị 11
- Y. Nemtinov ▲ 42'
- A. Slotyuk ▲ 46'
- I. Kogut ▲ 66'
- V. Grusha ▲ 66'
- I. Boychuk ▲ 75'
- A. Artym
- A. Yarmolenko
- A. Zadereyko
- I. Glyvyi
- S. Kosovskyi
- Y. Emaev
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 21 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 23 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 36 - 22 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 49 - 23 | +26 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 27 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 46 - 31 | +15 | 51 | |
| 7 | 30 | 39 - 28 | +11 | 46 | |
| 8 | 30 | 44 - 35 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 45 | -2 | 38 | |
| 10 | 30 | 30 - 48 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 51 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 50 | -20 | 31 | |
| 14 | 30 | 25 - 45 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 23 - 50 | -27 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 61 | -40 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
27Ghi được53
51Thủng lưới31
0.79Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai26