Prykarpattia vs Ahrobiznes Volochysk
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 0-1 Ahrobiznes Volochysk tại Persha Liga, 29 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 3, hòa 3, Ahrobiznes Volochysk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Miskyi Tsentral'nyi Stadion Rukh, Ivano-Frankivs'k
- Trọng tài
- M. Kryvonosov
- Phong độ
- WWDWL Prykarpattia
- WLWDL Ahrobiznes Volochysk
- 33' 0-1 B. Semenets
- HT0-1
- 46' ▲ A. Vatseba ▼ V. Genyk
- 46' ▲ R. Dytko ▼ R. Kuzmin
- 60' ▲ V. Grusha ▼ R. Chernenko
- 61' ▲ S. Petrov ▼ B. Semenets
- 65' ▲ A. Slotyuk ▼ I. Kogut
- 69' ▲ O. Yanush ▼ V. Semotyuk
- 75' ▲ B. Ivanchenko ▼ S. Semenyuk
- 78' ▲ R. Bochkur ▼ T. Boyko
- 80' ▲ V. Derbakh ▼ I. Sondey
- 82' ▲ S. Kosovskyi ▼ A. Dumanyuk
- FT0-1
Đội hình
- A. Novak
- V. Frantsuz
- V. Genyk ▼ 46'
- M. Sikach
- I. Sondey ▼ 80'
- T. Boyko ▼ 78'
- R. Borisevych
- R. Barchuk
- R. Kuzmin ▼ 46'
- V. Semotyuk ▼ 69'
- N. Vorobchak
Dự bị 11
- A. Vatseba ▲ 46'
- R. Dytko ▲ 46'
- O. Yanush ▲ 69'
- R. Bochkur ▲ 78'
- V. Derbakh ▲ 80'
- A. Khoma
- A. Vasyliv
- I. Pastukh
- I. Pitsan
- O. Vulchyn
- V. Radulskyi
- O. Mozil
- I. Kurilo
- R. Gagun
- A. Dumanyuk ▼ 82'
- R. Chernenko ▼ 60'
- S. Semenyuk ▼ 75'
- A. Kukharuk
- D. Yukhymovych
- I. Kogut ▼ 65'
- R. Didyk
- B. Semenets ▼ 61'
Dự bị 10
- V. Grusha ▲ 60'
- S. Petrov ▲ 61'
- A. Slotyuk ▲ 65'
- B. Ivanchenko ▲ 75'
- S. Kosovskyi ▲ 82'
- A. Artym
- D. Kozban
- O. Vorobey
- S. Palyukh
- Y. Zakharchenko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
45Ghi được53
56Thủng lưới33
1.45Bàn thắng mỗi trận1.71
3Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai31