Ahrobiznes Volochysk vs Prykarpattia
Tỷ số chung cuộc: Ahrobiznes Volochysk 3-0 Prykarpattia tại Persha Liga, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ahrobiznes Volochysk thắng 4, hòa 3, Prykarpattia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion im. Bohdan Markevycha, Vynnyky
- Trọng tài
- S. Lapko
- Phong độ
- WLWDL Ahrobiznes Volochysk
- WWDWL Prykarpattia
- 37' I. Kogut 1-0
- HT1-0
- 48' R. Chernenko 2-0
- 58' ▲ I. Sondey ▼ V. Sad
- 58' ▲ R. Voloshynovych ▼ N. Vorobchak
- 62' ▲ V. Genyk ▼ A. Vatseba
- 67' ▲ B. Semenets ▼ S. Petrov
- 75' ▲ V. Grusha ▼ S. Semenyuk
- 77' ▲ V. Derbakh ▼ A. Kokhman
- 79' ▲ S. Kosovskyi ▼ A. Dumanyuk
- 85' ▲ M. Pysko ▼ M. Kogut
- 86' ▲ S. Barasyuk ▼ R. Serdyuk
- 88' R. Chernenko11m 3-0
- 90' ▲ B. Ivanchenko ▼ I. Kogut
- FT3-0
Đội hình
- O. Mozil
- I. Kurilo
- A. Slotyuk
- A. Dumanyuk ▼ 79'
- R. Chernenko
- S. Semenyuk ▼ 75'
- D. Yukhymovych
- I. Kogut ▼ 90'
- M. Kogut ▼ 85'
- R. Didyk
- S. Petrov ▼ 67'
Dự bị 9
- B. Semenets ▲ 67'
- V. Grusha ▲ 75'
- S. Kosovskyi ▲ 79'
- M. Pysko ▲ 85'
- B. Ivanchenko ▲ 90'
- A. Artym
- O. Vorobey
- S. Palyukh
- Y. Zakharchenko
- R. Serdyuk ▼ 86'
- Y. Konkolnyak
- V. Parkhuts
- I. Pastukh
- A. Vatseba ▼ 62'
- V. Sad ▼ 58'
- R. Barchuk
- A. Kokhman ▼ 77'
- V. Tsyutsyura
- R. Kuzmin
- N. Vorobchak ▼ 58'
Dự bị 8
- I. Sondey ▲ 58'
- R. Voloshynovych ▲ 58'
- V. Genyk ▲ 62'
- V. Derbakh ▲ 77'
- S. Barasyuk ▲ 86'
- O. Pavlyuk
- R. Bochkur
- V. Korzhak
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 21 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 23 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 36 - 22 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 49 - 23 | +26 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 27 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 46 - 31 | +15 | 51 | |
| 7 | 30 | 39 - 28 | +11 | 46 | |
| 8 | 30 | 44 - 35 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 45 | -2 | 38 | |
| 10 | 30 | 30 - 48 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 51 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 50 | -20 | 31 | |
| 14 | 30 | 25 - 45 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 23 - 50 | -27 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 61 | -40 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
53Ghi được27
31Thủng lưới51
1.47Bàn thắng mỗi trận0.79
15Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai13