Kremin'
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Volyn

Kremin' vs Volyn

Tỷ số chung cuộc: Kremin' 1-2 Volyn tại Persha Liga, 30 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kremin' thắng 2, hòa 1, Volyn thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 16
Sân vận động
Kremin'-Arena im. Olega Babaeva, Kremenchuk
Trọng tài
I. Bych
Phong độ
WDLDL Kremin'
DLWLW Volyn
  1. 31' V. Pryndeta V. Boldenkov
  2. HT0-0
  3. 53' 0-1 S. Chebotaevphản lưới
  4. 55' 0-2 B. Orynchak11m
  5. 56' O. Helovani I. Bryukhov
  6. 60' B. Bychkov O. Kryvenko
  7. 64' J. Kizilatesh A. Lyashenko
  8. 71' V. Kurelekh Antonio Santos
  9. 78' O. Martynyuk V. Khomchenko
  10. 82' R. Zubkov 1-2
  11. 90' R. Nykytyuk A. Chachua
  12. FT1-2

Đội hình

Kremin' HLV: O. Holovko
  1. A. Oliynyk
  2. S. Chebotaev
  3. R. Zubkov
  4. O. Holovko
  5. I. Bryukhov ▼ 56'
  6. D. Norenkov
  7. Antonio Santos ▼ 71'
  8. Jonatan Lima
  9. D. Ostrovskyi
  10. S. Sorokin
  11. O. Kryvenko ▼ 60'

Dự bị 7

  1. O. Helovani ▲ 56'
  2. B. Bychkov ▲ 60'
  3. V. Kurelekh ▲ 71'
  4. P. Myagkov
  5. R. Dankovich
  6. V. Molko
  7. Y. Murashov
Volyn HLV: V. Sachko
  1. V. Nedilko
  2. S. Siminin
  3. I. Tsyupa
  4. V. Boldenkov ▼ 31'
  5. V. Pryymak
  6. M. Voytikhovskyi
  7. A. Chachua ▼ 90'
  8. A. Lyashenko ▼ 64'
  9. B. Orynchak
  10. Y. Protasov
  11. V. Khomchenko ▼ 78'

Dự bị 8

  1. V. Pryndeta ▲ 31'
  2. J. Kizilatesh ▲ 64'
  3. O. Martynyuk ▲ 78'
  4. R. Nykytyuk ▲ 90'
  5. A. Korkodym
  6. B. Kobzar
  7. I. Sikorskyi
  8. O. Bondarenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veres Rivne
30 56 - 21 +35 68
2
Chornomorets
30 45 - 23 +22 61
3
FC Kharkiv
30 36 - 22 +14 56
4
Mykolaiv
30 49 - 23 +26 53
5
Ahrobiznes Volochysk
30 46 - 27 +19 52
6
Alians Lypova Dolyna
30 46 - 31 +15 51
7
Volyn
30 39 - 28 +11 46
8
Obolon'-Brovar
30 44 - 35 +9 43
9
Hirnyk-Sport
30 43 - 45 -2 38
10
VPK-Ahro Shevchenkivka
30 30 - 48 -18 37
11
Polessya
30 32 - 37 -5 35
12
Kramatorsk
30 32 - 51 -19 32
13
Nyva Ternopil
30 30 - 50 -20 31
14
Prykarpattia
30 25 - 45 -20 30
15
Kremin'
30 23 - 50 -27 24
16
Krystal
30 21 - 61 -40 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
27Ghi được41
52Thủng lưới35
0.84Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu