Volyn
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kremin'

Volyn vs Kremin'

Tỷ số chung cuộc: Volyn 3-0 Kremin' tại Persha Liga, 4 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 4, hòa 1, Kremin' thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Avanhard, Luts'k
Trọng tài
O. Sakhno
Phong độ
DLWLW Volyn
WDLDL Kremin'
  1. 29' M. Goropevšek 1-0
  2. 37' O. Klymets T. Mykhalyk
  3. 44' S. Chenbayphản lưới 2-0
  4. HT2-0
  5. 53' E. Astakhov S. Nechyporenko
  6. 58' V. Ponomar S. Haghnazari
  7. 59' V. Ponomar 3-0
  8. 62' R. Taranukha M. Udod
  9. 65' A. Masalov V. Voronchenko
  10. 79' A. Stryzheus V. Kurko
  11. 83' A. Ryabov M. Bartulović
  12. 88' N. Melnychuk S. Siminin
  13. FT3-0

Đội hình

Volyn HLV: A. Tlumak
  1. V. Nedilko
  2. T. Mykhalyk ▼ 37'
  3. S. Siminin ▼ 88'
  4. M. Goropevšek
  5. I. Tsyupa
  6. V. Boldenkov
  7. V. Kurko ▼ 79'
  8. M. Bartulović ▼ 83'
  9. D. Kozhanov
  10. S. Haghnazari ▼ 58'
  11. I. Karpenko

Dự bị 10

  1. O. Klymets ▲ 37'
  2. V. Ponomar ▲ 58'
  3. A. Stryzheus ▲ 79'
  4. A. Ryabov ▲ 83'
  5. N. Melnychuk ▲ 88'
  6. A. Ulyanov
  7. Y. Neplyakh
  8. N. Bogomaz
  9. V. Levanidov
  10. Y. Kotlyarov
Kremin' HLV: I. Stolovytsky
  1. O. Budyuk
  2. D. Zozulya
  3. O. Safonov
  4. R. Goncharenko
  5. S. Nechyporenko ▼ 53'
  6. O. Ermachenko
  7. S. Chenbay
  8. Y. Pavlyk
  9. V. Sydorenko
  10. V. Voronchenko ▼ 65'
  11. M. Udod ▼ 62'

Dự bị 7

  1. E. Astakhov ▲ 53'
  2. R. Taranukha ▲ 62'
  3. A. Masalov ▲ 65'
  4. A. Oliynyk
  5. I. Kuts
  6. O. Gorodenko
  7. V. Zakorskyi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minai
30 51 - 28 +23 62
2
Inhulets
30 47 - 22 +25 60
3
Ahrobiznes Volochysk
30 52 - 30 +22 60
4
Ruh Lviv
29 48 - 21 +27 58
5
Volyn
30 57 - 36 +21 57
6
Obolon'-Brovar
30 40 - 31 +9 51
7
FC Kharkiv
30 44 - 34 +10 51
8
Kramatorsk
30 37 - 40 -3 45
9
Hirnyk-Sport
30 42 - 48 -6 39
10
Chornomorets
30 40 - 37 +3 39
11
Mykolaiv
30 45 - 45 0 34
12
Prykarpattia
30 44 - 51 -7 30
13
Kremin'
30 35 - 57 -22 27
14
Balkany Zorya
30 27 - 51 -24 25
15
Metalurh Zaporizhya
29 28 - 55 -27 22
16
Cherkashchyna-Akademiya
30 23 - 74 -51 7
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
59Ghi được39
39Thủng lưới61
1.84Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu