Volyn vs Kremin'
Tỷ số chung cuộc: Volyn 2-3 Kremin' tại Persha Liga, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 4, hòa 1, Kremin' thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Luts'k
- Trọng tài
- P. Dubrovets
- Phong độ
- DLWLW Volyn
- WDLDL Kremin'
- 3' ▲ S. Bilous ▼ Y. Murashov
- 10' 0-1 O. Boroday
- 41' 0-2 B. Bychkov
- HT0-2
- 56' O. Bondarenko11m 1-2
- 57' ▲ S. Sorokin ▼ O. Helovani
- 67' ▲ V. Khomchenko ▼ J. Kizilatesh
- 67' ▲ D. Ostrovskyi ▼ B. Bychkov
- 72' A. Evdokimov
- 77' ▲ D. Yanchuk ▼ A. Lyashenko
- 82' 1-3 S. Sorokin
- 83' ▲ A. Ryabov ▼ Y. Teterenko
- 86' Y. Protasov 2-3
- 88' O. Borodai
- 88' O. Borodai
- 90'+4 S. Bilous
- 90'+4 S. Bilous
- 90' ▲ M. Voytikhovskyi ▼ D. Yanchuk
- 90' ▲ I. Bryukhov ▼ R. Zubkov
- FT2-3
Đội hình
- V. Nedilko
- S. Siminin
- V. Pryndeta
- I. Tsyupa
- V. Shapoval
- J. Kizilatesh ▼ 67'
- Y. Teterenko ▼ 83'
- A. Lyashenko ▼ 77'
- A. Evdokymov
- Y. Protasov
- O. Bondarenko
Dự bị 7
- V. Khomchenko ▲ 67'
- D. Yanchuk ▲ 77'
- A. Ryabov ▲ 83'
- M. Voytikhovskyi ▲ 90'
- M. Sasovskyi
- N. Bogomaz
- V. Levanidov
- A. Oliynyk
- S. Chebotaev
- R. Zubkov ▼ 90'
- V. Kurelekh
- P. Myagkov
- O. Boroday
- B. Bychkov ▼ 67'
- O. Holovko
- Y. Murashov ▼ 3'
- O. Helovani ▼ 57'
- S. Kulish
Dự bị 9
- S. Bilous ▲ 3'
- S. Sorokin ▲ 57'
- D. Ostrovskyi ▲ 67'
- I. Bryukhov ▲ 90'
- D. Galata
- M. Kucherenko
- O. Kryvenko
- R. Dankovich
- V. Molko
Thống kê
10
22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 21 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 23 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 36 - 22 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 49 - 23 | +26 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 27 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 46 - 31 | +15 | 51 | |
| 7 | 30 | 39 - 28 | +11 | 46 | |
| 8 | 30 | 44 - 35 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 45 | -2 | 38 | |
| 10 | 30 | 30 - 48 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 51 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 50 | -20 | 31 | |
| 14 | 30 | 25 - 45 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 23 - 50 | -27 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 61 | -40 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
41Ghi được27
35Thủng lưới52
1.17Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai12