Kremin'
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Volyn

Kremin' vs Volyn

Tỷ số chung cuộc: Kremin' 1-1 Volyn tại Persha Liga, 4 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kremin' thắng 2, hòa 1, Volyn thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 22
Sân vận động
Kremin'-Arena im. Olega Babaeva, Kremenchuk
Trọng tài
V. Kopievskiy
Phong độ
WDLDL Kremin'
DLWLW Volyn
  1. 32' A. Dmytriev A. Klyus
  2. HT0-0
  3. 46' A. Kozlov O. Kryvenko
  4. 46' D. Kozhanov Y. Konkolnyak
  5. 50' D. Sula 1-0
  6. 55' A. Baftalovskyi V. Loboda
  7. 62' D. Chernysh V. Kurelekh
  8. 64' V. Pylypenko N. Motsyk
  9. 68' O. Martynyuk S. Haghnazari
  10. 81' B. Kobzar O. Klymets
  11. 86' J. Kizilatesh V. Sad
  12. 90'+2 1-1 D. Kozhanov11m
  13. FT1-1

Đội hình

Kremin' HLV: S. Svistun
  1. A. Oliynyk
  2. V. Kurelekh ▼ 62'
  3. B. Bychkov
  4. O. Golovko
  5. A. Klyus ▼ 32'
  6. Y. Murashov
  7. N. Motsyk ▼ 64'
  8. B. Lytvyak
  9. O. Kryvenko ▼ 46'
  10. D. Sula
  11. V. Loboda ▼ 55'

Dự bị 9

  1. A. Dmytriev ▲ 32'
  2. A. Kozlov ▲ 46'
  3. A. Baftalovskyi ▲ 55'
  4. D. Chernysh ▲ 62'
  5. V. Pylypenko ▲ 64'
  6. D. Fastov
  7. I. Yanakov
  8. S. Bilous
  9. V. Zakorskyi
Volyn HLV: A. Tlumak
  1. S. Litovchenko
  2. S. Siminin
  3. V. Pryndeta
  4. I. Tsyupa
  5. V. Kurko
  6. Y. Konkolnyak ▼ 46'
  7. O. Klymets ▼ 81'
  8. R. Voloshynovych
  9. S. Haghnazari ▼ 68'
  10. V. Sad ▼ 86'
  11. A. Ryabov

Dự bị 7

  1. D. Kozhanov ▲ 46'
  2. O. Martynyuk ▲ 68'
  3. B. Kobzar ▲ 81'
  4. J. Kizilatesh ▲ 86'
  5. A. Ulyanov
  6. M. Sasovskyi
  7. V. Nedilko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minai
30 51 - 28 +23 62
2
Inhulets
30 47 - 22 +25 60
3
Ahrobiznes Volochysk
30 52 - 30 +22 60
4
Ruh Lviv
29 48 - 21 +27 58
5
Volyn
30 57 - 36 +21 57
6
Obolon'-Brovar
30 40 - 31 +9 51
7
FC Kharkiv
30 44 - 34 +10 51
8
Kramatorsk
30 37 - 40 -3 45
9
Hirnyk-Sport
30 42 - 48 -6 39
10
Chornomorets
30 40 - 37 +3 39
11
Mykolaiv
30 45 - 45 0 34
12
Prykarpattia
30 44 - 51 -7 30
13
Kremin'
30 35 - 57 -22 27
14
Balkany Zorya
30 27 - 51 -24 25
15
Metalurh Zaporizhya
29 28 - 55 -27 22
16
Cherkashchyna-Akademiya
30 23 - 74 -51 7
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
39Ghi được59
61Thủng lưới39
1.22Bàn thắng mỗi trận1.84
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu