Lokomotiv Kyiv vs Chernihiv
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Kyiv 0-3 Chernihiv tại Druha Liga, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Kyiv thắng 0, hòa 2, Chernihiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion NTK im. B. M. Bannikova, Kyiv
- Phong độ
- DLLLW Lokomotiv Kyiv
- DWLWL Chernihiv
- 32' A. Romanchenko
- 35' ▲ P. Shushko ▼ D. Kulyk
- HT0-0
- 46' ▲ M. Maitak ▼ A. Vasko
- 46' ▲ I. Mochevinskyi ▼ I. Romanchuk
- 60' 0-1 V. Koidan
- 63' 0-2 P. Shushko
- 67' ▲ V. Mentei ▼ V. Koidan
- 70' ▲ A. Yesaulov ▼ O. Sakhnenko
- 77' ▲ O. Kononov ▼ D. Pudy
- 79' 0-3 A. Novikov
- 79' ▲ D. Bezghubchenko ▼ D. Myronenko
- 79' ▲ A. Bybik ▼ M. Serdiuk
- FT0-3
Đội hình
- A. Bielimenko
- V. Miachyn
- D. Pudy ▼ 77'
- Y. Yarmak
- A. Vasko ▼ 46'
- O. Nikolyshyn
- N. Nazarenko
- P. Bahrii
- O. Sakhnenko ▼ 70'
- B. Mordas
- I. Romanchuk ▼ 46'
Dự bị 4
- I. Mochevinskyi ▲ 46'
- M. Maitak ▲ 46'
- A. Yesaulov ▲ 70'
- O. Kononov ▲ 77'
- M. Tatarenko
- D. Fatieiev
- A. Romanchenko
- M. Shumylo
- Y. Kartushov
- V. Koidan ▼ 67'
- Y. Shalfieiev
- D. Myronenko ▼ 79'
- M. Serdiuk ▼ 79'
- A. Novikov
- D. Kulyk ▼ 35'
Dự bị 4
- P. Shushko ▲ 35'
- V. Mentei ▲ 67'
- D. Bezghubchenko ▲ 79'
- A. Bybik ▲ 79'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 30 - 14 | +16 | 39 | |
| 1 | 18 | 42 - 15 | +27 | 41 | |
| 2 | 18 | 30 - 8 | +22 | 38 | |
| 2 | 18 | 29 - 19 | +10 | 33 | |
| 3 | 18 | 22 - 21 | +1 | 30 | |
| 3 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 4 | 18 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 5 | 18 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 5 | 18 | 33 - 21 | +12 | 29 | |
| 6 | 18 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 6 | 18 | 26 - 25 | +1 | 26 | |
| 7 | 18 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 7 | 18 | 20 - 29 | -9 | 19 | |
| 8 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 8 | 18 | 15 - 30 | -15 | 18 | |
| 9 | 18 | 14 - 26 | -12 | 16 | |
| 9 | 18 | 15 - 33 | -18 | 14 | |
| 10 | 18 | 9 - 40 | -31 | 9 | |
| 10 | 18 | 15 - 34 | -19 | 13 |
So sánh
21Trận đấu26
25Ghi được41
32Thủng lưới13
1.19Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai21