Chernihiv

Chernihiv

Ukraina · Persha Liga

Chernihiv: vị trí 14 trên bảng xếp hạng Persha Liga — điểm: 10, số trận: 11. Trận tiếp theo: Chernihiv vs Epitsentr Dunayivtsi, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Viktoriya Mykolaivka 2-1 Chernihiv, 17 tháng 10.

Phong độ
LLWLL
HLV
Vasyl Baranov · Từ 2026
Vị trí
14 · Đ: 10 · Tr: 11 →
Sân vận động
Chernihiv Arena, Chernihiv

Lịch thi đấu

07-11
Chernihiv
Kolos Kovalivka II
–
–
11-11
Chernihiv
Inhulets
–
–
14-11
Chernihiv
Lokomotiv Kyiv
–
–
21-11
Kulykiv
Chernihiv
–
–
28-11
Chernihiv
Probiy Horodenka
–
–
20-03
Polissya II
Chernihiv
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–6–8
Sân khách
3–7–11
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,5
Hiệp hai
0,6 : 0,8
Trên 2.5 bàn 45%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 1-26× · 15%
  • 0-15× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 2-33× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Persha Liga 11245 12162—
Cup 2200 630—
Friendlies Clubs 2002 350—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 29 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 32 · 14% 16% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 29 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 36 · 15% 16% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 27 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 36 · 15% 15% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 25 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 30 · 13% 14% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 36 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 37 · 16% 20% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 37 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 62 · 27% 20% 27% 76–90

Trận có bàn thắng: 151, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu