Chernihiv
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lokomotiv Kyiv

Chernihiv vs Lokomotiv Kyiv

Tỷ số chung cuộc: Chernihiv 1-1 Lokomotiv Kyiv tại Druha Liga, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chernihiv thắng 1, hòa 2, Lokomotiv Kyiv thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Yunist, Chernihiv
Phong độ
DWLWL Chernihiv
DLLLW Lokomotiv Kyiv
  1. 29' 0-1 I. Romanchuk
  2. HT0-1
  3. 61' V. Shkolnyi V. Mentei
  4. 61' D. Bezghubchenko D. Volskyi
  5. 62' A. Romanchenko 1-1
  6. 63' B. Mordas B. Kozii
  7. 77' A. Piatybrat O. Sakhnenko
  8. 77' A. Yesaulov B. Melnyk
  9. 85' K. Pinchuk V. Koidan
  10. 87' D. Yaniuk I. Romanchuk
  11. 89' K. Kryvoborodenko A. Bybik
  12. FT1-1

Đội hình

Chernihiv HLV: V. Chornyi
  1. M. Tatarenko
  2. O. Zenchenko
  3. A. Romanchenko
  4. M. Shumylo
  5. E. Halstian
  6. V. Mentei ▼ 61'
  7. V. Koidan ▼ 85'
  8. A. Porokhnia
  9. M. Serdiuk
  10. A. Bybik ▼ 89'
  11. D. Volskyi ▼ 61'

Dự bị 4

  1. V. Shkolnyi ▲ 61'
  2. D. Bezghubchenko ▲ 61'
  3. K. Pinchuk ▲ 85'
  4. K. Kryvoborodenko ▲ 89'
Lokomotiv Kyiv HLV: V. Lazorenko
  1. V. Zakorskyi
  2. O. Pos
  3. O. Nikolyshyn
  4. P. Zakhidnyi
  5. E. Kobak
  6. B. Kozii ▼ 63'
  7. Y. Dobrokhotov
  8. O. Sakhnenko ▼ 77'
  9. T. Titarenko
  10. B. Melnyk ▼ 77'
  11. I. Romanchuk ▼ 87'

Dự bị 4

  1. B. Mordas ▲ 63'
  2. A. Piatybrat ▲ 77'
  3. A. Yesaulov ▲ 77'
  4. D. Yaniuk ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

26Trận đấu21
41Ghi được25
13Thủng lưới32
1.58Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu