Chayka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinaz Vyshhorod

Chayka vs Dinaz Vyshhorod

Tỷ số chung cuộc: Chayka 0-1 Dinaz Vyshhorod tại Druha Liga, 11 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 4, hòa 1, Dinaz Vyshhorod thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Central'niy, Makariv
Phong độ
DWWLL Chayka
DLLDD Dinaz Vyshhorod
  1. HT0-0
  2. 56' E. Safikhanov D. Guralskyi
  3. 58' O. Garbar V. Krokhmal
  4. 65' Y. Belych O. Bryzhenko
  5. 68' I. Kirienko V. Bovtruk
  6. 71' O. Yarmak Mohamed Sadeg
  7. 72' T. Pogranichnyi V. Tymenko
  8. 79' M. Stolyarov O. Lyga
  9. 85' 0-1 S. Ichanskyi
  10. 90' F. Kochubynskyi S. Shevchuk
  11. 90' T. Avdalyan O. Apanchuk
  12. FT0-1

Đội hình

Chayka HLV: V. Bogodelov
  1. Y. Shkarban
  2. A. Bartoshuk
  3. A. Muzychenko
  4. Mohamed Sadeg ▼ 71'
  5. M. Tsebro
  6. D. Shakun
  7. V. Tymenko ▼ 72'
  8. D. Guralskyi ▼ 56'
  9. O. Mosiyuk
  10. S. Shevchuk ▼ 90'
  11. O. Lyga ▼ 79'

Dự bị 5

  1. E. Safikhanov ▲ 56'
  2. O. Yarmak ▲ 71'
  3. T. Pogranichnyi ▲ 72'
  4. M. Stolyarov ▲ 79'
  5. F. Kochubynskyi ▲ 90'
Dinaz Vyshhorod HLV: V. Bondarenko
  1. A. Kotovyi
  2. D. Petrenko
  3. R. Pomazan
  4. V. Krokhmal ▼ 58'
  5. A. Voloshin
  6. S. Starenkyi
  7. V. Bovtruk ▼ 68'
  8. S. Ichanskyi
  9. A. Baftalovskyi
  10. O. Bryzhenko ▼ 65'
  11. O. Apanchuk ▼ 90'

Dự bị 4

  1. O. Garbar ▲ 58'
  2. Y. Belych ▲ 65'
  3. I. Kirienko ▲ 68'
  4. T. Avdalyan ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podillya Khmelnytskyi
24 46 - 13 +33 57
2
Uzhhorod
24 50 - 23 +27 55
3
Dinaz Vyshhorod
24 52 - 19 +33 51
4
Epitsentr Dunayivtsi
24 36 - 15 +21 48
5
Karpaty Halych
24 42 - 25 +17 46
6
Nyva Vinnytsya
24 38 - 38 0 33
7
Bukovyna
24 27 - 31 -4 32
8
Chayka
24 26 - 32 -6 25
9
Obolon'-Brovar II
24 21 - 39 -18 24
10
Chernihiv
24 19 - 33 -14 21
11
Rubikon
24 17 - 44 -27 17
12
Volyn Lutsk II
24 16 - 43 -27 13
13
Karpaty
24 20 - 55 -35 13
14
Kalush
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
26Ghi được57
38Thủng lưới25
1Bàn thắng mỗi trận2.04
4Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu