Dinaz Vyshhorod
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chayka

Dinaz Vyshhorod vs Chayka

Tỷ số chung cuộc: Dinaz Vyshhorod 2-0 Chayka tại Druha Liga, 19 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dinaz Vyshhorod thắng 3, hòa 1, Chayka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 13
Sân vận động
NTB Dynamo, Koncha-Zaspa
Trọng tài
A. Voevoda
Phong độ
DLLDD Dinaz Vyshhorod
DWWLL Chayka
  1. HT0-0
  2. 46' V. Tymenko M. Stolyarov
  3. 46' E. Safikhanov T. Pogranichnyi
  4. 53' A. Baftalovskyi V. Bovtruk
  5. 65' S. Ichanskyi O. Bryzhenko
  6. 70' V. Shevchenko O. Apanchuk
  7. 70' O. Yarmak O. Lyga
  8. 71' I. Kirienko 1-0
  9. 76' A. Darda S. Shevchuk
  10. 80' M. Leshchenko Mohamed Sadeg
  11. 82' I. Kirienko 2-0
  12. 90' Y. Izotov R. Pomazan
  13. FT2-0

Đội hình

Dinaz Vyshhorod HLV: V. Bondarenko
  1. O. Krupnichenko
  2. R. Pomazan ▼ 90'
  3. O. Garbar
  4. S. Starenkyi
  5. V. Bovtruk ▼ 53'
  6. M. Banasevych
  7. V. Dmytrenko
  8. O. Bryzhenko ▼ 65'
  9. Y. Belych
  10. I. Kirienko
  11. O. Apanchuk ▼ 70'

Dự bị 4

  1. A. Baftalovskyi ▲ 53'
  2. S. Ichanskyi ▲ 65'
  3. V. Shevchenko ▲ 70'
  4. Y. Izotov ▲ 90'
Chayka HLV: V. Bogodelov
  1. Y. Shkarban
  2. A. Bartoshuk
  3. A. Muzychenko
  4. Mohamed Sadeg ▼ 80'
  5. M. Tsebro
  6. R. Kunoun
  7. T. Pogranichnyi ▼ 46'
  8. O. Mosiyuk
  9. S. Shevchuk ▼ 76'
  10. O. Lyga ▼ 70'
  11. M. Stolyarov ▼ 46'

Dự bị 5

  1. V. Tymenko ▲ 46'
  2. E. Safikhanov ▲ 46'
  3. O. Yarmak ▲ 70'
  4. A. Darda ▲ 76'
  5. M. Leshchenko ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podillya Khmelnytskyi
24 46 - 13 +33 57
2
Uzhhorod
24 50 - 23 +27 55
3
Dinaz Vyshhorod
24 52 - 19 +33 51
4
Epitsentr Dunayivtsi
24 36 - 15 +21 48
5
Karpaty Halych
24 42 - 25 +17 46
6
Nyva Vinnytsya
24 38 - 38 0 33
7
Bukovyna
24 27 - 31 -4 32
8
Chayka
24 26 - 32 -6 25
9
Obolon'-Brovar II
24 21 - 39 -18 24
10
Chernihiv
24 19 - 33 -14 21
11
Rubikon
24 17 - 44 -27 17
12
Volyn Lutsk II
24 16 - 43 -27 13
13
Karpaty
24 20 - 55 -35 13
14
Kalush
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
57Ghi được26
25Thủng lưới38
2.04Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu