Chayka vs Dinaz Vyshhorod
Tỷ số chung cuộc: Chayka 0-0 Dinaz Vyshhorod tại Druha Liga, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 4, hòa 1, Dinaz Vyshhorod thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Group A · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Central'niy, Makariv
- Trọng tài
- Y. Pesotskiy
- Phong độ
- DWWLL Chayka
- DLLDD Dinaz Vyshhorod
- HT0-0
- 46' ▲ A. Efremov ▼ B. Trushenko
- 46' ▲ A. Bartoshuk ▼ M. Leshchenko
- 58' ▲ T. Avdalyan ▼ O. Bryzhenko
- 59' ▲ P. Volk ▼ A. Golovatenko
- 66' ▲ E. Safikhanov ▼ O. Miliutin
- 68' ▲ O. Garbar ▼ I. Tereshchenko
- 78' ▲ O. Chernyshov ▼ S. Rusyan
- 80' ▲ A. Darda ▼ V. Tymenko
- 90' ▲ Y. Izotov ▼ V. Krokhmal
- FT0-0
Đội hình
- Y. Shkarban
- M. Leshchenko ▼ 46'
- A. Muzychenko
- O. Kasyanenko
- A. Dolgyi
- V. Turchanov
- V. Tymenko ▼ 80'
- O. Miliutin ▼ 66'
- B. Trushenko ▼ 46'
- A. Golovatenko ▼ 59'
- S. Shevchuk
Dự bị 5
- A. Efremov ▲ 46'
- A. Bartoshuk ▲ 46'
- P. Volk ▲ 59'
- E. Safikhanov ▲ 66'
- A. Darda ▲ 80'
- O. Krupnichenko
- D. Petrenko
- V. Koreshkov
- V. Krokhmal ▼ 90'
- A. Voloshin
- V. Bovtruk
- V. Dmytrenko
- S. Ichanskyi
- S. Rusyan ▼ 78'
- O. Bryzhenko ▼ 58'
- I. Tereshchenko ▼ 68'
Dự bị 4
- T. Avdalyan ▲ 58'
- O. Garbar ▲ 68'
- O. Chernyshov ▲ 78'
- Y. Izotov ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
27Ghi được30
25Thủng lưới27
1.23Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai20