Dinaz Vyshhorod vs Chayka
Tỷ số chung cuộc: Dinaz Vyshhorod 1-2 Chayka tại Druha Liga, 9 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dinaz Vyshhorod thắng 3, hòa 1, Chayka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Group A · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Dinaz, Demydiv
- Trọng tài
- S. Podrygulya
- Phong độ
- DLLDD Dinaz Vyshhorod
- DWWLL Chayka
- 14' 0-1 A. Bartoshuk
- HT0-1
- 46' ▲ T. Avdalyan ▼ I. Tereshchenko
- 46' ▲ O. Bezpalyi ▼ O. Garbar
- 46' ▲ V. Koreshkov ▼ R. Pomazan
- 46' ▲ S. Shevchuk ▼ O. Sukhenko
- 62' O. Bezpalyi 1-1
- 68' ▲ M. Leshchenko ▼ P. Volk
- 73' 1-2 A. Bartoshuk
- 81' ▲ R. Kapanistyi ▼ V. Bovtruk
- FT1-2
Đội hình
- O. Krupnichenko
- R. Pomazan ▼ 46'
- O. Garbar ▼ 46'
- V. Krokhmal
- A. Voloshin
- V. Bovtruk ▼ 81'
- A. Marchenko
- V. Dmytrenko
- S. Ichanskyi
- O. Bryzhenko
- I. Tereshchenko ▼ 46'
Dự bị 4
- T. Avdalyan ▲ 46'
- O. Bezpalyi ▲ 46'
- V. Koreshkov ▲ 46'
- R. Kapanistyi ▲ 81'
- D. Ivanov
- S. Ponomarenko
- A. Bartoshuk
- A. Muzychenko
- A. Dolgyi
- V. Turchanov
- V. Tymenko
- P. Volk ▼ 68'
- O. Sukhenko ▼ 46'
- A. Darda
- E. Safikhanov
Dự bị 2
- S. Shevchuk ▲ 46'
- M. Leshchenko ▲ 68'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu22
30Ghi được27
27Thủng lưới25
1.3Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai18