Kocaelispor vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 0-1 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 1, hòa 3, Fatih Karagümrük S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Sân vận động
- Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
- Phong độ
- LWWWL Kocaelispor
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- 39' Show
- HT0-0
- 46' ▲ R. Rivas ▼ A. Oguz
- 46' ▲ H. Keita ▼ J. Nonge
- 59' ▲ D. Verde ▼ M. Kranevitter
- 61' ▲ T. Bingol ▼ C. Keles
- 69' ▲ A. Cinar ▼ Serginho
- 70' 0-1 A. Cinar · D. Verde
- 73' ▲ D. Churlinov ▼ M. Susoho
- 87' Tayfur Bingöl
- 88' ▲ E. Narin ▼ Show
- 90'+1 ▲ B. Kalayci ▼ S. Babicka
- FT0-1
Đội hình
- 83S. Oztasdelen 6.2
- 22A. Oguz ▼ 46' 6.9
- 2A. Dijksteel 6.9
- 6H. Smolcic 7.5
- 21M. Haidara 6.3
- 20M. Susoho ▼ 73' 6.6
- 14Show ▼ 88' 6.9
- 98J. Nonge ▼ 46' 6.6
- 70C. Keles ▼ 61' 6.9
- 19S. Dursun 6.3
- 7D. Agyei 6.7
Dự bị 10
- 35G. Degirmenci
- 10K. Linetty
- 99R. Rivas ▲ 46' 6.0
- 18F. Gedik
- 75T. Bingol ▲ 61' 6.3
- 23S. Yalcin
- 17D. Churlinov ▲ 73' 6.5
- 3M. Cinan
- 8H. Keita ▲ 46' 6.3
- 94E. Narin ▲ 88'
- 99F. Beklevic 6.6
- 47R. Esgaio 7.5
- 4D. Biraschi 7.0
- 3I. Lichnovsky 7.3
- 33C. Kurukalip 6.9
- 5M. Kranevitter ▼ 59' 6.9
- 6B. Elmaz 6.9
- 70Serginho ▼ 69' 6.3
- 8B. Ozcan 6.7
- 80S. Babicka ▼ 90' 6.2
- 21T. Cukur 6.6
Dự bị 10
- 98B. Evli
- 22F. Kurucuk
- 72B. Kalayci ▲ 90'
- 24B. Ersoy
- 20T. Kalpakli
- 32M. Kadioglu
- 23S. Larsson
- 10D. Verde ▲ 59' 6.6
- 94A. Cinar ⚽ ▲ 69' 7.6
- 88T. Ahmed
Thống kê
02⚑3
⚑300
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm6
0Trúng đích1
8Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
3Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
568Chuyền bóng303
498Chuyền chính xác228
88%Chính xác chuyền75%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
34Ghi được41
43Thủng lưới62
0.83Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai20