Fatih Karagümrük S.K.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kocaelispor

Fatih Karagümrük S.K. vs Kocaelispor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 1-1 Kocaelispor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 2, hòa 3, Kocaelispor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Phong độ
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
LLWWW Kocaelispor
  1. 16' B. Alıcı R. Rivas
  2. 45'+3 Papy Djilobodji
  3. HT0-0
  4. 46' 0-1 B. Alıcı
  5. 62' S. Yalçın C. Osmanpaşa
  6. 69' Wesley11m 1-1
  7. 76' M. Tunalı B. Alıcı
  8. 77' C. Çelik J. Vuković
  9. 77' E. Gedik Marcão
  10. 80' Samet Yalçın
  11. 84' Papy Djilobodji
  12. 84' Yiğit Efe Demir
  13. 89' Yiğit Efe Demir
  14. 89' Yiğit Efe Demir
  15. 90'+7 Wesley Moraes
  16. 90'+5 Wesley Moraes
  17. 90'+7 Wesley Moraes
  18. 90'+8 Ahmet Oğuz
  19. 90'+5 Cihat Çelik
  20. 90'+1 S. Dursun G. Gürpüz
  21. 90'+12 B. Dabanlı João Camacho
  22. 90'+4 N. Dovedan Serginho
  23. FT1-1

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Ak
  1. 1E. Bilgin 6.6
  2. 35A. Çankaya 7.3
  3. 4Y. Demir 6.3
  4. 3P. Djilobodji 7.3
  5. 33Ç. Kurukalıp 6.3
  6. 14M. Doh 7.0
  7. 11D. Johnson 7.3
  8. 7João Camacho ▼ 90' 7.2
  9. 19G. Gürpüz ▼ 90' 6.7
  10. 70Serginho ▼ 90' 7.0
  11. 9Wesley 7.3

Dự bị 10

  1. 15S. Dursun ▲ 90' 6.9
  2. 6B. Dabanlı ▲ 90'
  3. 10N. Dovedan ▲ 90' 6.6
  4. 20M. Mert
  5. 5A. Demirol
  6. 22E. Tintiş
  7. 72B. Kalaycı
  8. 97F. Akyüz
  9. 17A. Sivri
  10. 91A. Gray
Kocaelispor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İ. Taşdemir
  1. 35G. Değirmenci 6.3
  2. 22A. Oğuz 6.9
  3. 88C. Osmanpaşa ▼ 62' 6.9
  4. 5A. Appindangoyé 6.7
  5. 3M. Cinan 6.9
  6. 15T. Serbest 7.0
  7. 4J. Vuković ▼ 77' 6.2
  8. 6Pedrinho 7.2
  9. 17O. Çağlayan 6.3
  10. 72R. Rivas ▼ 16' 7.3
  11. 10Marcão ▼ 77' 6.7

Dự bị 10

  1. 70B. Alıcı ▲ 16' 7.2
  2. 23S. Yalçın ▲ 62' 6.3
  3. 45M. Tunalı ▲ 76' 6.7
  4. 8C. Çelik ▲ 77' 6.3
  5. 19E. Gedik ▲ 77' 6.3
  6. 41O. Öztonga
  7. 18F. Gedik
  8. 91A. Göcen
  9. 9A. Sağat
  10. 34B. Şen

Thống kê

255
130
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm9
2Trúng đích4
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị2
19Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
386Chuyền bóng277
286Chuyền chính xác182
74%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
70Ghi được80
45Thủng lưới53
1.49Bàn thắng mỗi trận1.82
18Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu