Fatih Karagümrük S.K.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kocaelispor

Fatih Karagümrük S.K. vs Kocaelispor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 1-1 Kocaelispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 2, hòa 3, Kocaelispor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Phong độ
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
LLWWW Kocaelispor
  1. 9' Habib Keita
  2. 22' Botond Balogh
  3. 35' Show
  4. HT0-0
  5. 50' Serginho
  6. 65' D. D. Fofana · D. Johnson 1-0
  7. 68' B. Petkovic S. Dursun
  8. 72' D. Churlinov Show
  9. 72' R. Rivas B. Balogh
  10. 75' Daniel Johnson
  11. 79' B. Kalayci D. Johnson
  12. 85' F. Gedik H. Keita
  13. 87' A. Cinar B. Ozcan
  14. 90' T. Kalpakli M. Kranevitter
  15. 90' 1-1 B. Petkovic · H. Smolcic
  16. FT1-1

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Onur Korkmaz
  1. 13I. Grbic 7.6
  2. 47R. Esgaio 6.9
  3. 6A. R. Cankaya 6.9
  4. 29J. Balkovec 6.6
  5. 33C. Kurukalip 6.7
  6. 5M. Kranevitter ▼ 90' 6.6
  7. 14M. Doh 7.0
  8. 11D. Johnson ▼ 79' 7.2
  9. 8B. Ozcan ▼ 87' 6.3
  10. 70Serginho 6.2
  11. 19D. D. Fofana 7.3

Dự bị 10

  1. 96K. Yandal
  2. 17A. Sivri
  3. 20T. Kalpakli ▲ 90' 6.2
  4. 24B. Ersoy
  5. 27N. Ugrekhelidze
  6. 32M. Kadioglu
  7. 34A. Demirol
  8. 72B. Kalayci ▲ 79' 6.7
  9. 91A. Gray
  10. 94A. Cinar ▲ 87' 6.5
Kocaelispor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Selcuk Inan
  1. 1A. Jovanovic 6.3
  2. 2A. Dijksteel 7.7
  3. 5B. Balogh ▼ 72' 7.0
  4. 6H. Smolcic 8.2
  5. 21M. Haidara 7.0
  6. 8H. Keita ▼ 85' 7.0
  7. 14Show ▼ 72' 6.6
  8. 10K. Linetty 6.9
  9. 7D. Agyei 6.7
  10. 19S. Dursun ▼ 68' 6.2
  11. 75T. Bingol 6.6

Dự bị 10

  1. 35G. Degirmenci
  2. 3M. Cinan
  3. 9B. Petkovic ▲ 68' 7.5
  4. 15T. Serbest
  5. 17D. Churlinov ▲ 72' 6.7
  6. 18F. Gedik ▲ 85' 6.3
  7. 23S. Yalcin
  8. 34O. Syrota
  9. 98J. Nonge
  10. 99R. Rivas ▲ 72' 6.9

Thống kê

022
620
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm16
2Trúng đích5
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
302Chuyền bóng546
242Chuyền chính xác484
80%Chính xác chuyền89%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
41Ghi được34
62Thủng lưới43
1.02Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu