Kocaelispor vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 2-1 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 1, hòa 3, Fatih Karagümrük S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
- Phong độ
- LLWWW Kocaelispor
- WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
- HT0-0
- 53' O. Çağlayan · Pedrinho 1-0
- 55' Pedrinho
- 57' 1-1 N. Dovedan
- 66' ▲ G. Beridze ▼ B. Alıcı
- 74' ▲ Marcão ▼ C. Çelik
- 74' ▲ M. Mert ▼ G. Gürpüz
- 74' ▲ B. Dabanlı ▼ A. Çankaya
- 74' ▲ D. Lamkel Zé ▼ N. Dovedan
- 76' Muhammed Mert
- 83' ▲ F. Paoletti ▼ D. Johnson
- 87' ▲ A. Sağat ▼ O. Çağlayan
- 87' ▲ M. Caktaš ▼ Pedrinho
- 88' ▲ E. Gedik ▼ M. Cinan
- 88' ▲ A. Sivri ▼ João Camacho
- 89' Marius Tresor Doh
- 90'+4 Ryan Mendes
- 90'+1 Tarkan Serbest
- 90'+1 Wesley Moraes
- 90'+3 Ryan Mendes · M. Caktaš 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 35G. Değirmenci 6.7
- 22A. Oğuz 6.9
- 5A. Appindangoyé 6.9
- 15T. Serbest 6.6
- 3M. Cinan ▼ 88' 6.3
- 6Pedrinho ⇢ ▼ 87' 7.2
- 4J. Vuković 7.2
- 8C. Çelik ▼ 74' 6.6
- 70B. Alıcı ▼ 66' 6.9
- 17O. Çağlayan ⚽ ▼ 87' 7.3
- 20Ryan Mendes ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 7G. Beridze ▲ 66' 7.2
- 10Marcão ▲ 74' 6.5
- 9A. Sağat ▲ 87' 6.2
- 11M. Caktaš ▲ 87' 7.3
- 19E. Gedik ▲ 88' 6.6
- 41O. Öztonga
- 18F. Gedik
- 45M. Tunalı
- 32M. Yılmaz
- 1H. Tekin
- 1E. Bilgin 6.7
- 35A. Çankaya ▼ 74' 7.0
- 4Y. Demir 7.0
- 3P. Djilobodji 6.6
- 33Ç. Kurukalıp 7.3
- 11D. Johnson ▼ 83' 7.3
- 14M. Doh 7.3
- 7João Camacho ▼ 88' 6.6
- 19G. Gürpüz ▼ 74' 6.5
- 10N. Dovedan ⚽ ▼ 74' 7.2
- 9Wesley 7.2
Dự bị 10
- 20M. Mert ▲ 74' 6.5
- 6B. Dabanlı ▲ 74' 6.3
- 70D. Lamkel Zé ▲ 74' 6.9
- 21F. Paoletti ▲ 83' 6.3
- 17A. Sivri ▲ 88' 6.7
- 99F. Bekleviç
- 88Ö. Gümüş
- 90B. Demiroğlu
- 23T. Ülvan
- 22E. Tintiş
Thống kê
03⚑7
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm8
6Trúng đích3
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị0
15Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
495Chuyền bóng305
405Chuyền chính xác207
82%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu47
80Ghi được70
53Thủng lưới45
1.82Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai42