Kocaelispor vs Göztepe
Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 1-1 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 2, hòa 2, Göztepe thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
- Sân vận động
- Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
- Phong độ
- LLWWW Kocaelispor
- WDLLL Göztepe
- 3' 0-1 Janderson · E. Bekiroglu
- 4' Janderson
- 25' Janderson
- 26' ▲ A. Kurtulan ▼ O. Bayrak
- 45'+3 Arda Kurtulan
- HT0-1
- 49' Massadio Haidara
- 52' Show
- 64' Anthony Junior Dennis
- 64' ▲ S. Dursun ▼ R. Rivas
- 72' ▲ A. Antunes ▼ E. Bekiroglu
- 72' ▲ M. Mohammed ▼ A. Dennis
- 74' ▲ D. Churlinov ▼ T. Bingol
- 77' Show
- 77' Show
- 78' ▲ Guilherme Luiz ▼ Juan Santos
- 78' ▲ Jeh ▼ Janderson
- 86' Guilherme Luiz
- 89' Karol Linetty
- 89' ▲ M. Susoho ▼ A. Oguz
- 89' ▲ K. Linetty ▼ H. Keita
- 90'+1 Darko Churlinov
- 90'+5 Karol Linetty
- 90'+7 Héliton
- 90'+4 Alexis Antunes
- 90'+2 Novatus Miroshi
- 90' S. Dursun11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 83S. Oztasdelen 7.5
- 22A. Oguz ▼ 89' 7.3
- 2A. Dijksteel 7.3
- 6H. Smolcic 7.3
- 21M. Haidara 6.6
- 75T. Bingol ▼ 74' 6.7
- 14Show 7.2
- 8H. Keita ▼ 89' 8.3
- 99R. Rivas ▼ 64' 6.3
- 7D. Agyei 6.6
- 98J. Nonge 7.6
Dự bị 10
- 35G. Degirmenci
- 19S. Dursun ⚽ ▲ 64' 7.3
- 11A. Sagat
- 18F. Gedik
- 23S. Yalcin
- 17D. Churlinov ▲ 74' 6.2
- 20M. Susoho ▲ 89' 6.6
- 89M. Kucuk
- 16D. Ceylan
- 10K. Linetty ▲ 89' 7.2
- 1M. Lis 7.5
- 3Allan Godoi 7.2
- 5Heliton 7.3
- 26M. Bokele 6.7
- 77O. Bayrak ▼ 26' 6.6
- 30A. Dennis ▼ 72' 6.2
- 20N. Miroshi 6.7
- 15A. Cherni 6.9
- 11E. Bekiroglu ⇢ ▼ 72' 6.6
- 39Janderson ⚽ ▼ 78' 7.3
- 9Juan Santos ▼ 78' 5.5
Dự bị 10
- 17E. Kilicarslan
- 33S. Ozturk
- 8A. Antunes ▲ 72' 6.5
- 6M. Mohammed ▲ 72' 6.3
- 14Guilherme Luiz ▲ 78' 6.3
- 10F. Krastev
- 22U. Yildiz
- 4T. Altikardes
- 2A. Kurtulan ▲ 26' 6.3
- 19Jeh ▲ 78' 6.9
Thống kê
15⚑9
⚑070
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm7
4Trúng đích3
12Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
9Phạt góc0
11Phạm lỗi23
5Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
441Chuyền bóng192
358Chuyền chính xác109
81%Chính xác chuyền57%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
34Ghi được46
43Thủng lưới36
0.83Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai23