Göztepe vs Kocaelispor
Tỷ số chung cuộc: Göztepe 0-1 Kocaelispor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 0, hòa 2, Kocaelispor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- Göztepe Gürsel Aksel Stadı, İzmir
- Phong độ
- WDLLL Göztepe
- LLWWW Kocaelispor
- 29' 0-1 E. Ortakaya · Candeias
- HT0-1
- 56' ▲ F. Üzüm ▼ L. Nielsen
- 57' ▲ A. Traoré ▼ C. Yüksel
- 57' ▲ E. Gedik ▼ E. Aksakal
- 59' Atila Turan
- 70' ▲ K. Kanatsızkuş ▼ K. Mamah
- 71' Gökhan Değirmenci
- 74' ▲ Y. Abdioğlu ▼ B. Alıcı
- 74' ▲ M. Çölgeçen ▼ Y. Gültekin
- 83' ▲ M. Tunalı ▼ C. Çelik
- 84' ▲ A. Çiçek ▼ Douglas Tanque
- 90'+7 Oğuz Ceylan
- 90' ▲ T. Serbest ▼ T. Altıkardeş
- 90'+3 ▲ A. Kubalas ▼ G. Beridze
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Lis 6.6
- 24L. Nielsen ▼ 56' 6.9
- 4T. Altıkardeş ▼ 90' 6.6
- 33A. Nukan 6.9
- 12İ. Köybaşı 7.3
- 30Y. Kayan 7.3
- 23K. Mamah ▼ 70' 7.5
- 6C. Yüksel ▼ 57' 6.9
- 11A. Ildız 7.3
- 17E. Aksakal ▼ 57' 6.9
- 18M. Diouf 6.6
Dự bị 10
- 88F. Üzüm ▲ 56' 6.9
- 7A. Traoré ▲ 57' 6.3
- 19E. Gedik ▲ 57' 6.5
- 9K. Kanatsızkuş ▲ 70' 6.3
- 15T. Serbest ▲ 90'
- 13A. Özçimen
- 50Ü. Akdağ
- 32İ. Malak
- 21D. Erdoğan
- 3A. Dere
- 35G. Değirmenci 7.9
- 77O. Ceylan 6.6
- 53B. Öksüz 7.3
- 4E. Ortakaya ⚽ 7.9
- 19A. Turan 7.3
- 8C. Çelik ▼ 83' 7.2
- 40Y. Gültekin ▼ 74' 6.6
- 10Candeias ⇢ 7.5
- 70B. Alıcı ▼ 74' 7.2
- 14G. Beridze ▼ 90' 6.2
- 99Douglas Tanque ▼ 84' 6.5
Dự bị 10
- 55Y. Abdioğlu ▲ 74' 6.2
- 20M. Çölgeçen ▲ 74' 6.6
- 45M. Tunalı ▲ 83' 7.0
- 9A. Çiçek ▲ 84' 6.3
- 2A. Kubalas ▲ 90'
- 67E. Sarı
- 41João Amaral
- 32M. Yılmaz
- 7C. Ekinci
- 21B. Yıldız
Thống kê
00⚑3
⚑630
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
3Phạt góc6
3Việt vị2
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
494Chuyền bóng372
409Chuyền chính xác282
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
66Ghi được57
24Thủng lưới49
1.69Bàn thắng mỗi trận1.43
23Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai30