Göztepe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kocaelispor

Göztepe vs Kocaelispor

Tỷ số chung cuộc: Göztepe 0-0 Kocaelispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 0, hòa 2, Kocaelispor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Sân vận động
Atatürk Olympic Stadium, Istanbul
Phong độ
WDLLL Göztepe
LLWWW Kocaelispor
  1. 20' Karol Linetty
  2. 43' Botond Balogh
  3. 44' Botond Balogh
  4. 45'+5 Novatus Miroshi
  5. 45'+5 Novatus Miroshi
  6. 45'+6 Habib Keita
  7. HT0-0
  8. 46' Show H. Keita
  9. 64' Ruan
  10. 65' D. Churlinov C. Keles
  11. 68' Rhaldney N. Miroshi
  12. 68' J. Olaitan E. Bekiroglu
  13. 76' T. Serbest K. Linetty
  14. 83' Show
  15. 87' J. Nonge D. Agyei
  16. 89' Allan Godoi T. Altikardes
  17. 89' O. Bayrak Ruan Teixeira
  18. FT0-0

Đội hình

Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stanimir Kolev Stoilov
  1. 1M. Lis 7.2
  2. 4T. Altikardes ▼ 89' 7.7
  3. 5Heliton 7.2
  4. 26M. Bokele 6.7
  5. 13Ruan Teixeira ▼ 89' 7.5
  6. 30A. Dennis 7.2
  7. 20N. Miroshi ▼ 68' 6.7
  8. 15A. Cherni 6.6
  9. 11E. Bekiroglu ▼ 68' 6.9
  10. 39Janderson 6.3
  11. 9Juan Santos 6.0

Dự bị 9

  1. 17E. Kilicarslan
  2. 3Allan Godoi ▲ 89' 6.7
  3. 6Rhaldney ▲ 68' 6.6
  4. 8A. Ildiz
  5. 10J. Olaitan ▲ 68' 6.3
  6. 12I. Koybasi
  7. 24S. Bouajila
  8. 33T. Durakcay
  9. 77O. Bayrak ▲ 89' 6.9
Kocaelispor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Selçuk İnan
  1. 1A. Jovanovic 6.7
  2. 22A. Oguz 7.6
  3. 5B. Balogh 7.2
  4. 6H. Smolcic 7.0
  5. 21M. Haidara 7.2
  6. 8H. Keita ▼ 46' 6.9
  7. 10K. Linetty ▼ 76' 6.7
  8. 70C. Keles ▼ 65' 6.5
  9. 75T. Bingol 6.9
  10. 7D. Agyei ▼ 87' 6.2
  11. 19S. Dursun 7.2

Dự bị 10

  1. 35G. Degirmenci
  2. 2A. Dijksteel
  3. 3M. Cinan
  4. 14Show ▲ 46' 6.7
  5. 15T. Serbest ▲ 76' 6.7
  6. 17D. Churlinov ▲ 65' 6.3
  7. 18F. Gedik
  8. 23S. Yalcin
  9. 98J. Nonge ▲ 87' 6.7
  10. 34O. Syrota

Thống kê

024
640
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm10
0Trúng đích3
8Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
4Phạt góc6
0Việt vị1
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
260Chuyền bóng362
176Chuyền chính xác265
68%Chính xác chuyền73%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
46Ghi được34
36Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận0.83
17Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu