Kocaelispor
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Göztepe

Kocaelispor vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 3-2 Göztepe tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 2, hòa 2, Göztepe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
Phong độ
LLWWW Kocaelispor
WDLLL Göztepe
  1. 11' Mesut Can Tunali
  2. 44' 0-1 E. Ortakayaphản lưới
  3. HT0-1
  4. 46' B. Alıcı M. Tunalı
  5. 63' Celil Yüksel
  6. 66' B. Messaoudi Rômulo
  7. 66' R. Lundqvist K. Mamah
  8. 66' K. Kanatsızkuş Y. Kayan
  9. 69' Billal Messaoudi
  10. 69' G. Beridze M. Yılmaz
  11. 69' R. Şeydayev C. Ekinci
  12. 71' 0-2 K. Kanatsızkuş · B. Messaoudi
  13. 76' T. Gemicibaşı C. Yüksel
  14. 83' Candeias11m 1-2
  15. 85' A. Turan D. Aksu
  16. 85' J. Vuković E. Ortakaya
  17. 88' Yusuf Abdioğlu
  18. 90'+6 Ramil Sheydaev
  19. 90'+6 Billal Messaoudi
  20. 90' Candeias11m 2-2
  21. 90'+9 Candeias11m 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

Kocaelispor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Gürsel
  1. 35G. Değirmenci 7.5
  2. 55Y. Abdioğlu 6.7
  3. 4E. Ortakaya ▼ 85' 6.3
  4. 53B. Öksüz 6.7
  5. 32M. Yılmaz ▼ 69' 6.7
  6. 8C. Çelik 6.9
  7. 45M. Tunalı ▼ 46' 6.3
  8. 23D. Aksu ▼ 85' 7.7
  9. 10Candeias ⚽3 9.2
  10. 7C. Ekinci ▼ 69' 6.6
  11. 41João Amaral 6.9

Dự bị 10

  1. 70B. Alıcı ▲ 46' 6.3
  2. 14G. Beridze ▲ 69' 7.3
  3. 47R. Şeydayev ▲ 69' 5.9
  4. 19A. Turan ▲ 85' 6.2
  5. 44J. Vuković ▲ 85' 6.3
  6. 11C. Kouakou
  7. 67E. Sarı
  8. 21B. Yıldız
  9. 1H. Tekin
  10. 5H. Sarman
Göztepe Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Stoilov
  1. 1M. Lis 7.0
  2. 77O. Bayrak 6.7
  3. 4T. Altıkardeş 5.6
  4. 5Héliton 6.9
  5. 50Ü. Akdağ 6.3
  6. 12İ. Köybaşı 6.7
  7. 31A. Dennis 6.9
  8. 30Y. Kayan ▼ 66' 6.9
  9. 6C. Yüksel ▼ 76' 7.2
  10. 79Rômulo ▼ 66' 6.9
  11. 23K. Mamah ▼ 66' 7.9

Dự bị 10

  1. 45B. Messaoudi ▲ 66' 6.3
  2. 14R. Lundqvist ▲ 66' 6.2
  3. 9K. Kanatsızkuş ▲ 66' 7.2
  4. 81T. Gemicibaşı ▲ 76' 5.7
  5. 33A. Nukan
  6. 24L. Nielsen
  7. 13A. Özçimen
  8. 17E. Aksakal
  9. 88F. Üzüm
  10. 15T. Serbest

Thống kê

024
220
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm13
5Trúng đích7
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị1
6Phạm lỗi22
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
411Chuyền bóng368
272Chuyền chính xác258
66%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
57Ghi được66
49Thủng lưới24
1.43Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu