Konyaspor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Eyüpspor

Konyaspor vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 1-1 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 4, hòa 1, Eyüpspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
Phong độ
LLLLW Konyaspor
LLWLL Eyüpspor
  1. 32' Jérôme Onguene
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 M. Altunbas
  4. 56' B. Kutlu M. Jevtovic
  5. 56' A. Bosluk Guilherme
  6. 65' D. Radu A. Yavuz
  7. 65' A. Torres L. Pintor
  8. 69' E. Bardhi S. Svendsen
  9. 77' Lucas Calegari M. Altunbas
  10. 80' M. Bostan Y. Andzouana
  11. 83' C. Raux Yao M. Legowski
  12. 83' C. Sadia U. Bozok
  13. 90'+1 Baran Ali Gezek
  14. 90' J. Muleka 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cagdas Atan
  1. 13B. Gungordu 7.3
  2. 23Y. Andzouana ▼ 80' 6.3
  3. 5U. Yazgili 7.3
  4. 4A. Demirbag 7.3
  5. 12Guilherme ▼ 56' 6.2
  6. 16M. Jevtovic ▼ 56' 7.0
  7. 42M. Bjorlo 6.3
  8. 9D. Turuc 8.2
  9. 32S. Svendsen ▼ 69' 6.3
  10. 40J. Muleka 8.2
  11. 22U. Nayir 6.6

Dự bị 10

  1. 1D. Ertas
  2. 3K. Subasi
  3. 7T. Tasci
  4. 10E. Bardhi ▲ 69' 6.6
  5. 17M. Bostan ▲ 80' 6.5
  6. 18B. Kutlu ▲ 56' 7.2
  7. 20R. Bazoer
  8. 21Jo Jin-ho
  9. 24A. Bosluk ▲ 56' 7.3
  10. 77M. Ibrahimoglu
Eyüpspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Orhan Ak
  1. 24J. Yilmaz 6.7
  2. 17T. Ulvan 8.2
  3. 68J. Onguene 6.2
  4. 5E. Ortakaya 6.9
  5. 88A. Yavuz ▼ 65' 7.2
  6. 26M. Altunbas ▼ 77' 7.2
  7. 28I. Taskin 6.3
  8. 55B. A. Gezek 7.2
  9. 23L. Pintor ▼ 65' 6.7
  10. 20M. Legowski ▼ 83' 7.3
  11. 19U. Bozok ▼ 83' 6.2

Dự bị 10

  1. 60K. Yerlikaya
  2. 2Lucas Calegari ▲ 77' 6.3
  3. 3G. Mendy
  4. 42B. K. Satli
  5. 15C. Raux Yao ▲ 83' 6.2
  6. 56D. S. Aydogdu
  7. 93C. Sadia ▲ 83' 6.5
  8. 22D. Radu ▲ 65' 6.2
  9. 10A. Torres ▲ 65' 6.2
  10. 65O. Ceyhan

Thống kê

005
220
70%Kiểm soát bóng30%
18Dứt điểm10
4Trúng đích2
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
5Phạt góc2
4Việt vị2
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
562Chuyền bóng249
460Chuyền chính xác165
82%Chính xác chuyền66%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
67Ghi được46
58Thủng lưới56
1.49Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu