Eyüpspor
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Konyaspor

Eyüpspor vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 1-4 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 2, hòa 1, Konyaspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Siltaş Yapı Pendik Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LLWLL Eyüpspor
LLLWD Konyaspor
  1. 5' 0-1 U. Nayir · M. Ibrahimoglu
  2. 21' 0-2 U. Nayir · Y. Andzouana
  3. 31' Alassane Ndao
  4. 33' 0-3 E. Bardhi11m
  5. HT0-3
  6. 46' Y. Kayan E. Akbaba
  7. 46' H. Akbunar T. Ulvan
  8. 46' U. Bozok M. Kabasakal
  9. 48' Yalçın Kayan
  10. 51' H. Akbunar · Y. Kayan 1-3
  11. 70' U. Yazgili R. Bazoer
  12. 70' M. Bjorlo D. Aleksic
  13. 77' P. O. Ampem S. Gurler
  14. 78' T. Tasci A. Ndao
  15. 79' 1-4 A. Demirbag · Guilherme
  16. 88' Pedrinho E. Bardhi
  17. 89' Kerem Demirbay
  18. 90'+2 Bahadır Han Güngördü
  19. 90'+3 M. Demir
  20. FT1-4

Đội hình

Eyüpspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Orhan Ak
  1. 1B. Ozer 6.7
  2. 17T. Ulvan ▼ 46' 6.0
  3. 6R. Yalcin 6.5
  4. 4Luccas Claro 6.2
  5. 18N. Mujakic 6.0
  6. 10K. Demirbay 6.3
  7. 57M. Kabasakal ▼ 46' 6.7
  8. 11S. Gurler ▼ 77' 6.2
  9. 8E. Akbaba ▼ 46' 6.2
  10. 70D. Dragus 6.3
  11. 9M. Thiam 6.9

Dự bị 10

  1. 45H. Yeral
  2. 5E. Ortakaya
  3. 20M. Demir ▲ 90'
  4. 28I. Taskin
  5. 30Y. Kayan ▲ 46' 7.7
  6. 81H. Akman
  7. 7H. Akbunar ▲ 46' 8.0
  8. 40P. O. Ampem ▲ 77' 6.5
  9. 19U. Bozok ▲ 46' 6.7
  10. 26M. Altunbas
Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cagdas Atan
  1. 13B. Gungordu 6.5
  2. 23Y. Andzouana 7.3
  3. 20R. Bazoer ▼ 70' 6.3
  4. 4A. Demirbag 8.0
  5. 12Guilherme 7.0
  6. 16M. Jevtovic 6.6
  7. 77M. Ibrahimoglu 7.3
  8. 18A. Ndao ▼ 78' 6.5
  9. 9D. Aleksic ▼ 70' 6.7
  10. 10E. Bardhi ▼ 88' 7.0
  11. 22U. Nayir ⚽2 9.5

Dự bị 10

  1. 1D. Ertas
  2. 3K. Subasi
  3. 5U. Yazgili ▲ 70' 7.2
  4. 7T. Tasci ▲ 78' 7.0
  5. 8Pedrinho ▲ 88' 6.5
  6. 11M. Stefanescu
  7. 14M. Ibrahimoglu 7.3
  8. 15J. Calusic
  9. 17M. Bostan
  10. 42M. Bjorlo ▲ 70' 7.2

Thống kê

028
710
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm16
3Trúng đích5
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
8Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
440Chuyền bóng258
373Chuyền chính xác184
85%Chính xác chuyền71%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
46Ghi được67
56Thủng lưới58
1.15Bàn thắng mỗi trận1.49
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu