Konyaspor
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Eyüpspor

Konyaspor vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 2-1 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 4, hòa 1, Eyüpspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Sân vận động
Medaş Konya Büyükşehir Stadyumu, Konya
Phong độ
LLLLW Konyaspor
LLWLL Eyüpspor
  1. 6' Melih Ibrahimoglu
  2. 33' Samu Sáiz
  3. 45'+3 Nikola Boranijašević
  4. 45'+4 Fredrik Midtsjø
  5. HT0-0
  6. 58' Blaž Kramer
  7. 59' Y. Erdoğan O. Ülgün
  8. 65' 0-1 A. Kutucu · M. Kabasakal
  9. 69' U. Nayir H. Keyta
  10. 69' D. Aleksić Pedrinho
  11. 69' L. Prip M. İbrahimoğlu
  12. 72' Y. Erdoğan · R. Bazoer 1-1
  13. 75' E. Akbaba Samu Sáiz
  14. 75' T. Chatzigiovanis G. Bruno
  15. 78' Riechedly Bazoer
  16. 79' Rúben Vezo L. Dubois
  17. 79' J. Shelvey F. Midtsjø
  18. 87' M. Jevtović R. Bazoer
  19. 90'+8 Danijel Aleksić
  20. 90'+4 D. Toköz A. Kutucu
  21. 90'+7 D. Aleksić · Guilherme 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

Konyaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Çamdalı
  1. 27J. Słowik 7.2
  2. 24N. Boranijašević 7.0
  3. 4A. Demirbağ 7.0
  4. 5U. Yazğılı 7.0
  5. 12Guilherme 7.6
  6. 28H. Keyta ▼ 69' 6.3
  7. 20R. Bazoer ▼ 87' 7.2
  8. 77M. İbrahimoğlu ▼ 69' 6.0
  9. 8Pedrinho ▼ 69' 6.6
  10. 35O. Ülgün ▼ 59' 6.9
  11. 99B. Kramer 6.9

Dự bị 10

  1. 10Y. Erdoğan ▲ 59' 7.0
  2. 22U. Nayir ▲ 69' 6.9
  3. 9D. Aleksić ▲ 69' 7.3
  4. 11L. Prip ▲ 69' 7.3
  5. 16M. Jevtović ▲ 87' 6.3
  6. 1D. Ertaş
  7. 18A. Ndao
  8. 3Y. Subaşı
  9. 33F. Damjanović
  10. 19U. Akyol
Eyüpspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Turan
  1. 1B. Özer 7.2
  2. 15L. Dubois ▼ 79' 6.6
  3. 6R. Yalçın 7.0
  4. 4Luccas Claro 7.2
  5. 88C. Erkin 6.3
  6. 18F. Midtsjø ▼ 79' 6.6
  7. 57M. Kabasakal 7.3
  8. 23A. Kutucu ▼ 90' 7.3
  9. 10Samu Sáiz ▼ 75' 7.3
  10. 40P. Ampem 6.3
  11. 99G. Bruno ▼ 75' 6.3

Dự bị 10

  1. 8E. Akbaba ▲ 75' 6.9
  2. 39T. Chatzigiovanis ▲ 75' 6.2
  3. 14Rúben Vezo ▲ 79' 6.5
  4. 16J. Shelvey ▲ 79' 6.9
  5. 5D. Toköz ▲ 90'
  6. 28T. İlter
  7. 71B. Tetik
  8. 7H. Akbunar
  9. 11S. Gümüş
  10. 75T. Bingöl

Thống kê

055
220
29%Kiểm soát bóng71%
15Dứt điểm9
5Trúng đích5
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
4Cứu thua4
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
224Chuyền bóng576
156Chuyền chính xác509
70%Chính xác chuyền88%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu40
73Ghi được58
61Thủng lưới51
1.49Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu