Eyüpspor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Konyaspor

Eyüpspor vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 2-1 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 2, hòa 1, Konyaspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LLWLL Eyüpspor
LLLLW Konyaspor
  1. 15' E. Akbaba11m 1-0
  2. 23' Emre Mor
  3. 45'+4 Oğulcan Ülgün
  4. HT1-0
  5. 46' U. Bozok P. Ampem
  6. 46' T. Taşçı L. Prip
  7. 49' Robin Yalçın
  8. 58' 1-1 T. Taşçı
  9. 69' M. Bjørlo O. Ülgün
  10. 69' D. Aleksić Y. Erdoğan
  11. 76' U. Bozok · E. Mor 2-1
  12. 78' U. Nayir Pedrinho
  13. 85' H. Keyta M. İbrahimoğlu
  14. 89' H. Akbunar E. Akbaba
  15. 90'+8 Robin Yalçın
  16. 90'+4 Umut Bozok
  17. 90'+2 Mame Thiam
  18. 90' Luccas Claro
  19. 90'+8 Robin Yalçın
  20. 90'+8 Blaž Kramer
  21. 90'+8 Umut Nayir
  22. 90'+1 D. Toköz E. Mor
  23. 90'+7 H. Akman T. Bingöl
  24. FT2-1

Đội hình

Eyüpspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Turan
  1. 1B. Özer 6.7
  2. 14Rúben Vezo 7.3
  3. 6R. Yalçın 7.0
  4. 4Luccas Claro 6.9
  5. 77U. Meraş 7.0
  6. 30Y. Kayan 7.2
  7. 66E. Mor ▼ 90' 7.3
  8. 8E. Akbaba ▼ 89' 6.9
  9. 75T. Bingöl ▼ 90' 6.7
  10. 40P. Ampem ▼ 46' 7.0
  11. 9M. Thiam 6.3

Dự bị 10

  1. 19U. Bozok ▲ 46' 7.2
  2. 7H. Akbunar ▲ 89' 6.6
  3. 5D. Toköz ▲ 90'
  4. 81H. Akman ▲ 90'
  5. 17H. Maldar
  6. 22E. Çalık
  7. 71B. Tetik
  8. 2E. Gökçe
  9. 91E. Mirzaoğlu
  10. 26A. Köseer
Konyaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Uçar
  1. 1D. Ertaş 6.5
  2. 18A. Ndao 7.2
  3. 5U. Yazğılı 6.7
  4. 4A. Demirbağ 7.2
  5. 12Guilherme 6.9
  6. 35O. Ülgün ▼ 69' 6.9
  7. 11L. Prip ▼ 46' 6.6
  8. 77M. İbrahimoğlu ▼ 85' 6.9
  9. 8Pedrinho ▼ 78' 7.2
  10. 10Y. Erdoğan ▼ 69' 6.6
  11. 99B. Kramer 6.6

Dự bị 10

  1. 7T. Taşçı ▲ 46' 7.5
  2. 42M. Bjørlo ▲ 69' 6.2
  3. 9D. Aleksić ▲ 69' 6.3
  4. 22U. Nayir ▲ 78' 6.9
  5. 28H. Keyta ▲ 85' 6.7
  6. 20R. Bazoer
  7. 43A. Daş
  8. 3Y. Subaşı
  9. 15J. Ćalušić
  10. 24N. Boranijašević

Thống kê

165
530
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm10
5Trúng đích3
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị2
19Phạm lỗi12
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
418Chuyền bóng435
335Chuyền chính xác361
80%Chính xác chuyền83%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

40Trận đấu49
58Ghi được73
51Thủng lưới61
1.45Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu