Eyüpspor vs Kayserispor
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 1-1 Kayserispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 0, hòa 4, Kayserispor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- WLDWW Kayserispor
- 12' Emir Ortakaya
- 43' ▲ A. Kocaman ▼ L. Carole
- 45'+1 Nihad Mujakić
- 45'+1 Furkan Soyalp
- HT0-0
- 51' E. Akbaba 1-0
- 68' Taras Stepanenko
- 70' 1-1 L. Benes · J. Mendes
- 71' ▲ H. Akbunar ▼ P. O. Ampem
- 72' ▲ D. Tokoz ▼
- 74' Youssef Aït Bennasser
- 82' ▲ T. Sariarslan ▼ G. Onugkha
- 82' ▲ I. Tuci ▼ C. Mane
- 83' László Bénes
- 85' ▲ S. Seslar ▼ E. Ortakaya
- 89' João Mendes
- 90'+6 João Mendes
- 90'+6 João Mendes
- FT1-1
Đội hình
- 1Marcos Felipe 6.9
- 11S. Gurler 6.9
- 6R. Yalcin 6.9
- 5E. Ortakaya ▼ 85' 6.2
- 18N. Mujakic 6.7
- 33T. Stepanenko 6.6
- 20M. Legowski 7.3
- 70D. Dragus 6.6
- 8E. Akbaba ⚽ 7.2
- 40P. O. Ampem ▼ 71' 6.7
- 19U. Bozok 6.3
Dự bị 10
- 24J. Yilmaz
- 17T. Ulvan
- 77U. Meras
- 55B. A. Gezek
- 28I. Taskin
- 30Y. Kayan
- 14S. Saiz
- 7H. Akbunar ▲ 71' 6.2
- 99S. Seslar ▲ 85' 6.7
- 26M. Altunbas
- 25B. Bayazit 7.9
- 30A. Opoku 7.2
- 15Y. Ait Bennasser 6.9
- 4S. Denswil 6.9
- 23L. Carole ▼ 43' 6.6
- 33F. Soyalp 6.2
- 8L. Benes ⚽ 8.0
- 20C. Mane ▼ 82' 6.5
- 10J. Mendes ⇢ 6.7
- 7M. Cardoso 6.2
- 9G. Onugkha ▼ 82' 6.9
Dự bị 10
- 1O. Piri
- 77N. Korkmaz
- 38K. Cihan
- 46E. Gokcek
- 35M. T. Obut
- 24D. Tokoz ▲ 72' 6.5
- 16E. Ozbek
- 99T. Sariarslan ▲ 82' 6.6
- 22I. Tuci ▲ 82' 6.3
- 54A. Kocaman ▲ 43' 6.2
Thống kê
03⚑3
⚑151
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm8
7Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
0.75Bàn thắng ngăn chặn0.75
468Chuyền bóng321
401Chuyền chính xác255
86%Chính xác chuyền79%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
46Ghi được31
56Thủng lưới64
1.15Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai25