Galatasaray S.K. vs İstanbulspor
Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 3-1 İstanbulspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 8, hòa 1, İstanbulspor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 22
- Sân vận động
- Rams Global Stadium, İstanbul
- Phong độ
- WWWLW Galatasaray S.K.
- DLDLL İstanbulspor
- 28' 0-1 D. Sambissa · A. Yaşar
- 34' Muammer Sarıkaya
- 35' Emir Kaan Gültekin
- 36' K. Aktürkoğlu11m 1-1
- 39' Kerem Aktürkoğlu
- 45'+3 Wilfried Zaha
- 45'+3 Emir Kaan Gültekin
- 45'+3 Okan Erdoğan
- HT1-1
- 46' ▲ M. Icardi ▼ Tetê
- 62' Florian Loshaj
- 64' ▲ T. Ndombélé ▼ K. Demirbay
- 66' ▲ M. Mamadou ▼ A. Ndao
- 70' Mauro Icardi
- 75' Alp Arda
- 79' K. Aktürkoğlu 2-1
- 80' ▲ V. Temel ▼ D. Sambissa
- 80' ▲ E. Rroca ▼ M. Sarıkaya
- 81' ▲ H. Dervişoğlu ▼ W. Zaha
- 82' ▲ E. Aydın ▼ D. Mertens
- 87' ▲ Jackson ▼ E. Gültekin
- 87' ▲ D. Traoré ▼ F. Loshaj
- 88' Mendy Mamadou
- 89' Mendy Mamadou
- 90'+1 ▲ B. Kutlu ▼ B. Yılmaz
- 90'+2 M. Icardi11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Muslera 6.6
- 53B. Yılmaz ▼ 90' 7.0
- 25V. Nelsson 7.2
- 6D. Sánchez 6.9
- 23K. Ayhan 7.7
- 34L. Torreira 7.3
- 8K. Demirbay ▼ 64' 7.0
- 20Tetê ▼ 46' 6.7
- 10D. Mertens ▼ 82' 6.9
- 7K. Aktürkoğlu ⚽2 8.3
- 14W. Zaha ▼ 81' 7.2
Dự bị 10
- 9M. Icardi ⚽ ▲ 46' 7.5
- 91T. Ndombélé ▲ 64' 6.5
- 21H. Dervişoğlu ▲ 81' 6.5
- 5E. Aydın ▲ 82' 6.9
- 18B. Kutlu ▲ 90'
- 72A. Bülbül
- 19G. Güvenç
- 56B. Demiroğlu
- 58A. Yeşilyurt
- 88K. Karataş
- 59A. Arda 5.6
- 7D. Sambissa ⚽ ▼ 80' 6.9
- 23O. Erdoğan 6.2
- 4M. Yeşil 6.5
- 14S. Deli 6.3
- 66A. Yaşar ⇢ 6.2
- 24M. Sarıkaya ▼ 80' 7.0
- 6M. Vorobjovas 6.5
- 34F. Loshaj ▼ 87' 6.5
- 18A. Ndao ▼ 66' 6.2
- 19E. Gültekin ▼ 87' 6.3
Dự bị 10
- 12M. Mamadou ▲ 66' 6.2
- 8V. Temel ▲ 80' 6.7
- 10E. Rroca ▲ 80' 6.2
- 99Jackson ▲ 87' 6.3
- 88D. Traoré ▲ 87' 6.2
- 26M. Serbest
- 5E. Öztürk
- 11K. Köylü
- 20Ö. Şahan
- 13R. Coly
Thống kê
02⚑3
⚑251
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
525Chuyền bóng264
442Chuyền chính xác165
84%Chính xác chuyền63%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
65Trận đấu45
150Ghi được35
68Thủng lưới92
2.31Bàn thắng mỗi trận0.78
24Giữ sạch lưới4
43Trên 2.5 bàn24
79Hiệp hai21