İstanbulspor vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 0-1 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 0, hòa 1, Galatasaray S.K. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
- Sân vận động
- Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
- Phong độ
- LDLLL İstanbulspor
- WWWLW Galatasaray S.K.
- 42' 0-1 M. Icardi · K. Aktürkoğlu
- HT0-1
- 56' ▲ W. Zaha ▼ D. Mertens
- 61' ▲ D. Sambissa ▼ A. Ndao
- 61' ▲ İ. Yılmaz ▼ M. Mamadou
- 72' ▲ Jackson ▼ V. Ethemi
- 72' ▲ M. Sarıkaya ▼ D. Traoré
- 78' ▲ C. Bakambu ▼ Tetê
- 78' ▲ Sérgio Oliveira ▼ K. Demirbay
- 78' ▲ B. Yılmaz ▼ K. Aktürkoğlu
- 80' Abdülkerim Bardakcı
- 84' ▲ V. Nelsson ▼ L. Torreira
- 86' Kaan Ayhan
- 90'+4 Eduart Rroca
- 90'+4 Abdülkerim Bardakcı
- 90'+1 ▲ E. Öztürk ▼ F. Loshaj
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Jensen 8.5
- 21D. Duhaney 6.6
- 23O. Erdoğan 6.2
- 4M. Yeşil 6.6
- 66A. Yaşar 7.2
- 18A. Ndao ▼ 61' 6.9
- 34F. Loshaj ▼ 90' 6.9
- 10E. Rroca 6.7
- 27V. Ethemi ▼ 72' 6.3
- 12M. Mamadou ▼ 61' 6.6
- 88D. Traoré ▼ 72' 7.2
Dự bị 10
- 7D. Sambissa ▲ 61' 6.9
- 9İ. Yılmaz ▲ 61' 6.5
- 99Jackson ▲ 72' 6.6
- 24M. Sarıkaya ▲ 72' 6.3
- 5E. Öztürk ▲ 90'
- 8V. Temel
- 59A. Arda
- 19E. Gültekin
- 15M. Tekke
- 11K. Köylü
- 1F. Muslera 7.5
- 93S. Boey 8.3
- 23K. Ayhan 7.3
- 42A. Bardakcı 7.2
- 3Angeliño 7.3
- 34L. Torreira ▼ 84' 7.5
- 8K. Demirbay ▼ 78' 7.2
- 20Tetê ▼ 78' 7.3
- 10D. Mertens ▼ 56' 7.3
- 7K. Aktürkoğlu ⇢ ▼ 78' 8.2
- 9M. Icardi ⚽ 7.7
Dự bị 10
- 14W. Zaha ▲ 56' 6.9
- 94C. Bakambu ▲ 78' 6.7
- 27Sérgio Oliveira ▲ 78' 6.6
- 53B. Yılmaz ▲ 78' 6.9
- 25V. Nelsson ▲ 84' 6.3
- 19G. Güvenç
- 72A. Bülbül
- 81H. Akman
- 58A. Yeşilyurt
- 21H. Dervişoğlu
Thống kê
01⚑3
⚑420
30%Kiểm soát bóng70%
5Dứt điểm16
3Trúng đích8
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
7Cứu thua3
260Chuyền bóng594
175Chuyền chính xác510
67%Chính xác chuyền86%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
45Trận đấu65
35Ghi được150
92Thủng lưới68
0.78Bàn thắng mỗi trận2.31
4Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn43
21Hiệp hai79