İstanbulspor vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 0-2 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 0, hòa 1, Galatasaray S.K. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- T. Numanoğlu
- Phong độ
- DLDLL İstanbulspor
- WWWLW Galatasaray S.K.
- 41' Eduart Rroca
- 45'+10 Tuncer Duhan Aksu
- 45'+16 Mauro Icardi
- 45'+9 Milot Rashica
- 45'+11 0-1 1 M. Icardi11m
- HT0-1
- 46' ▲ F. Midtsjø ▼ Sérgio Oliveira
- 63' ▲ J. Lokilo ▼ V. Ethemi
- 64' ▲ E. Gültekin ▼ E. Rroca
- 69' ▲ N. Zaniolo ▼ M. Rashica
- 71' Fredrik Midtsjø
- 75' Nicolò Zaniolo
- 75' Nicolò Zaniolo
- 79' ▲ K. Ayhan ▼ L. Dubois
- 79' ▲ B. Yılmaz ▼ D. Mertens
- 83' Okan Erdoğan
- 83' ▲ S. Guri ▼ E. Eze
- 89' 0-2 M. Icardi · K. Aktürkoğlu
- 90'+1 ▲ B. Kutlu ▼ K. Aktürkoğlu
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Jensen 6.7
- 21D. Duhaney 5.9
- 23O. Erdoğan 6.6
- 4M. Yeşil 6.9
- 3D. Aksu 6.2
- 8O. Ergün 7.2
- 12M. Ba 5.9
- 27V. Ethemi ▼ 63' 6.5
- 10E. Rroca ▼ 64' 6.9
- 24M. Sarıkaya 7.2
- 90E. Eze ▼ 83' 6.2
Dự bị 10
- 70J. Lokilo ▲ 63' 6.7
- 19E. Gültekin ▲ 64' 6.6
- 61S. Guri ▲ 83' 6.7
- 98J. Topalli
- 13O. Berber
- 16K. Şen
- 88A. Mehremić
- 66A. Yaşar
- 59A. Arda
- 7V. Veliu
- 1F. Muslera 7.2
- 2L. Dubois ▼ 79' 6.9
- 25V. Nelsson 7.2
- 42A. Bardakcı 7.0
- 88K. Karataş 6.7
- 5L. Torreira 7.6
- 27Sérgio Oliveira ▼ 46' 7.2
- 26M. Rashica ▼ 69' 7.6
- 10D. Mertens ▼ 79' 7.2
- 7K. Aktürkoğlu ⇢ ▼ 90' 8.6
- 99M. Icardi ⚽2 8.2
Dự bị 10
- 6F. Midtsjø ▲ 46' 6.3
- 17N. Zaniolo ▲ 69' 4.9
- 23K. Ayhan ▲ 79' 6.7
- 53B. Yılmaz ▲ 79' 6.7
- 22B. Kutlu ▲ 90'
- 32S. Adekugbe
- 11Y. Akgün
- 64Mata
- 18B. Gomis
- 34O. Kocuk
Thống kê
03⚑3
⚑911
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm22
1Trúng đích4
6Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn9
3Phạt góc9
4Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
374Chuyền bóng482
295Chuyền chính xác393
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 27 | +56 | 88 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 80 | |
| 3 | 36 | 78 - 36 | +42 | 78 | |
| 4 | 36 | 76 - 45 | +31 | 69 | |
| 5 | 36 | 54 - 37 | +17 | 62 | |
| 6 | 36 | 64 - 54 | +10 | 57 | |
| 7 | 36 | 75 - 63 | +12 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 41 | +8 | 51 | |
| 9 | 36 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 10 | 36 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 11 | 36 | 43 - 53 | -10 | 42 | |
| 12 | 36 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 36 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 14 | 36 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 15 | 36 | 54 - 70 | -16 | 41 | |
| 16 | 36 | 42 - 60 | -18 | 40 | |
| 17 | 36 | 47 - 64 | -17 | 30 | |
| 18 | 36 | 31 - 72 | -41 | 25 | |
| 19 | 36 | 19 - 83 | -64 | 23 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
46Trận đấu55
60Ghi được116
85Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận2.11
10Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn38
32Hiệp hai58