Adana Demirspor
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
İstanbulspor

Adana Demirspor vs İstanbulspor

Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 2-2 İstanbulspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adana Demirspor thắng 6, hòa 1, İstanbulspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
5 Ocak, Adana
Phong độ
LLLWL Adana Demirspor
LDLLL İstanbulspor
  1. 29' Y. Barası · D. Akintola 1-0
  2. 39' Mehmet Yeşil
  3. 42' Racine Coly
  4. HT1-0
  5. 60' V. Temel R. Coly
  6. 63' D. Toköz B. Stambouli
  7. 72' A. Zeneli Y. Barası
  8. 72' M. Mamadou Jackson
  9. 72' E. Gültekin V. Ethemi
  10. 78' A. Gravillon 2-0
  11. 80' 2-1 M. Vorobjovas · M. Mamadou
  12. 82' Vefa Temel
  13. 84' 2-2 D. Duhaney
  14. 87' T. Aydoğan Nani
  15. FT2-2

Đội hình

Adana Demirspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Damla
  1. 71Ş. Məhəmmədəliyev 6.9
  2. 2İ. Çokçalış 6.3
  3. 4S. Güler 7.5
  4. 5A. Gravillon 7.5
  5. 32Y. Erdoğan 6.6
  6. 11D. Akintola 7.2
  7. 90B. Stambouli ▼ 63' 6.9
  8. 20É. Michut 6.9
  9. 30Nani ▼ 87' 6.7
  10. 8E. Akbaba 7.7
  11. 56Y. Barası ▼ 72' 7.9

Dự bị 10

  1. 26D. Toköz ▲ 63' 6.7
  2. 23A. Zeneli ▲ 72' 6.5
  3. 6T. Aydoğan ▲ 87' 6.5
  4. 21A. Burak
  5. 66P. Cissé
  6. 19M. Kapı
  7. 39V. Karakuş
  8. 16İ. Çelik
  9. 87O. Kaynak
  10. 3A. Dursun
İstanbulspor Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Yakin
  1. 59A. Arda 6.7
  2. 23O. Erdoğan 6.5
  3. 4M. Yeşil 6.9
  4. 14S. Deli 7.5
  5. 21D. Duhaney 7.5
  6. 6M. Vorobjovas 7.3
  7. 34F. Loshaj 7.0
  8. 13R. Coly ▼ 60' 6.3
  9. 18A. Ndao 7.7
  10. 99Jackson ▼ 72' 6.9
  11. 27V. Ethemi ▼ 72' 7.0

Dự bị 10

  1. 8V. Temel ▲ 60' 6.6
  2. 12M. Mamadou ▲ 72' 7.0
  3. 19E. Gültekin ▲ 72' 6.6
  4. 26M. Serbest
  5. 66A. Yaşar
  6. 88D. Traoré
  7. 16G. Imbula
  8. 20Ö. Şahan
  9. 7D. Sambissa
  10. 28B. Kırtaş

Thống kê

007
730
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm14
7Trúng đích5
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn3
7Phạt góc7
4Việt vị4
6Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
3Cứu thua5
513Chuyền bóng344
417Chuyền chính xác261
81%Chính xác chuyền76%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

46Trận đấu45
68Ghi được35
71Thủng lưới92
1.48Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu