Adana Demirspor
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
İstanbulspor

Adana Demirspor vs İstanbulspor

Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 1-5 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adana Demirspor thắng 6, hòa 1, İstanbulspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Sân vận động
5 Ocak, Adana
Phong độ
LLLWL Adana Demirspor
LDLLL İstanbulspor
  1. 27' Duran Sahin
  2. 29' S. Kavrazli 1-0
  3. 31' 1-1 F. Loshaj
  4. 33' Vefa Temel
  5. 45' 1-2 E. Gultekin · M. Sol
  6. HT1-2
  7. 46' Enes Demirtas
  8. 46' M. Mamadou V. Temel
  9. 55' Mert Menemencioglu
  10. 59' D. Sambissa C. Sahin
  11. 60' 1-3 M. Sol
  12. 63' D. A. Dubus E. Demirtas
  13. 70' D. Zengin A. Bolat
  14. 75' F. Tultak D. Sahin
  15. 75' F. K. Ay F. Loshaj
  16. 75' A. Cham E. Gultekin
  17. 76' 1-4 M. Sol
  18. 81' A. Yildiz A. Fidan
  19. 81' K. Saygan M. Menemencioglu
  20. 81' T. Bayar G. Tunc
  21. 90' 1-5 F. K. Ay · M. Mamadou
  22. FT1-5

Đội hình

Adana Demirspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Afan Koçak
  1. 25M. Eser 6.2
  2. 24A. Sarikaya 5.2
  3. 43A. Fidan ▼ 81' 6.5
  4. 23Y. Demirkiran 6.5
  5. 77O. Kaynak 7.3
  6. 17M. Menemencioglu ▼ 81' 6.3
  7. 2E. Demirtas ▼ 63' 5.9
  8. 16K. Kucuk 5.5
  9. 22G. Tunc ▼ 81' 6.5
  10. 28S. Kavrazli 7.2
  11. 18A. Bolat ▼ 70' 6.5

Dự bị 10

  1. 1M. Durmaz
  2. 4A. Atay
  3. 15D. Zengin ▲ 70' 6.6
  4. 26D. A. Dubus ▲ 63' 6.6
  5. 61A. Yildiz ▲ 81' 6.6
  6. 66H. E. Aktas
  7. 80A. Yilmaz
  8. 87U. Imergi
  9. 88K. Saygan ▲ 81' 6.5
  10. 98T. Bayar ▲ 81' 6.0
İstanbulspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mustafa Alper Avcı
  1. 28A. Tutar 6.3
  2. 2Y. Bahadir 7.2
  3. 14D. Sahin ▼ 75' 6.7
  4. 24E. Uzunhan 7.3
  5. 44Y. Ozer 6.9
  6. 6M. Vorobjovas 7.7
  7. 8V. Temel ▼ 46' 6.3
  8. 70C. Sahin ▼ 59' 6.3
  9. 10F. Loshaj ▼ 75' 8.0
  10. 9E. Gultekin ▼ 75' 7.6
  11. 99M. Sol ⚽2 9.2

Dự bị 10

  1. 1I. Dogan
  2. 4F. Tultak ▲ 75' 7.0
  3. 16E. Sarialioglu
  4. 83I. Dayakli
  5. 33F. K. Ay ▲ 75' 7.9
  6. 66M. Mamadou ▲ 46' 6.9
  7. 30A. Cham ▲ 75' 6.9
  8. 7D. Sambissa ▲ 59' 6.6
  9. 31E. Sandikci
  10. 77M. Krstovski

Thống kê

022
820
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm28
2Trúng đích13
4Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm19
7Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
2Phạt góc8
0Việt vị6
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
269Chuyền bóng433
191Chuyền chính xác355
71%Chính xác chuyền82%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
23Ghi được70
171Thủng lưới67
0.59Bàn thắng mỗi trận1.56
0Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn27
14Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu