İstanbulspor vs Adana Demirspor
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 8-1 Adana Demirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 3, hòa 1, Adana Demirspor thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
- Sân vận động
- Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LDLLL İstanbulspor
- LLLWL Adana Demirspor
- 8' D. Aydin 1-0
- 15' O. F. Duymaz · Y. Ozer 2-0
- 21' O. Sahan · Y. Ozer 3-0
- 28' A. Cham · D. Duhaney 4-0
- 41' 4-1 A. Bolat · G. Tunc
- HT4-1
- 46' ▲ M. Mert ▼ M. Vorobjovas
- 46' ▲ V. Temel ▼ D. Aydin
- 47' A. Cham 5-1
- 54' Alieu Cham
- 61' ▲ D. Yavuz ▼ K. Saygan
- 61' ▲ U. Imergi ▼ M. Menemencioglu
- 65' A. Atayphản lưới 6-1
- 69' ▲ H. A. Kaya ▼ A. Sarikaya
- 73' D. Duhaney · Y. Ozer 7-1
- 74' ▲ M. Krstovski ▼ Phellipe
- 74' ▲ M. Dagasan ▼ D. Duhaney
- 74' ▲ A. Yilmaz ▼ K. Kucuk
- 74' ▲ Y. Can Okat ▼ T. Bayar
- 77' Ahmet Yilmaz
- 78' Ahmet Yilmaz
- 80' O. F. Duymaz 8-1
- 82' ▲ F. Tultak ▼ D. Sahin
- 86' Muhlis Dağaşan
- 90' Murat Uğur Eser
- FT8-1
Đội hình
- 28A. Tutar 7.3
- 21D. Duhaney ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.9
- 14D. Sahin ▼ 82' 6.5
- 83I. Dayakli 7.9
- 44Y. Ozer ⇢3 9.6
- 6M. Vorobjovas ▼ 46' 7.2
- 20O. Sahan ⚽ 8.2
- 11D. Aydin ⚽ ▼ 46' 8.0
- 30A. Cham ⚽2 9.2
- 52O. F. Duymaz ⚽2 9.7
- 37Phellipe ▼ 74' 7.0
Dự bị 10
- 26M. Serbest
- 77M. Krstovski ▲ 74' 6.5
- 58M. Dagasan ▲ 74' 6.6
- 32D. Mermerci
- 25M. Mert ▲ 46' 7.2
- 70C. Sahin
- 4F. Tultak ▲ 82' 6.9
- 8V. Temel ▲ 46' 7.0
- 99M. Sol
- 18T. Tuncer
- 25M. Eser 5.0
- 24A. Sarikaya ▼ 69' 5.2
- 43A. Fidan 5.7
- 4A. Atay 4.6
- 78S. Irga 4.9
- 22G. Tunc ⇢ 6.7
- 16K. Kucuk ▼ 74' 5.6
- 88K. Saygan ▼ 61' 5.9
- 98T. Bayar ▼ 74' 6.0
- 17M. Menemencioglu ▼ 61' 5.9
- 18A. Bolat ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 99E. Fidan
- 80A. Yilmaz ▲ 74' 5.0
- 14D. Yavuz ▲ 61' 6.3
- 87U. Imergi ▲ 61' 6.2
- 97M. Ergen
- 3H. A. Kaya ▲ 69' 6.2
- 19C. Celenk
- 94M. Erdogan
- 5E. Namli
- 28Y. Can Okat ▲ 74' 6.2
Thống kê
01⚑7
⚑111
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm5
11Trúng đích4
12Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
7Phạt góc1
5Việt vị0
4Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
570Chuyền bóng329
508Chuyền chính xác263
89%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
70Ghi được23
67Thủng lưới171
1.56Bàn thắng mỗi trận0.59
12Giữ sạch lưới0
27Trên 2.5 bàn37
40Hiệp hai14