Pendikspor
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Hatayspor

Pendikspor vs Hatayspor

Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 1-5 Hatayspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 3, hòa 3, Hatayspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Ümraniye Hekimbaşı Şehir Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LWDLW Pendikspor
LDLWL Hatayspor
  1. 3' 0-1 C. Strandberg · G. Sağlam
  2. 19' Görkem Sağlam
  3. 23' 0-2 G. Sağlam
  4. HT0-2
  5. 46' Ó. Romero G. Tzavellas
  6. 46' A. Diaby J. Rassoul
  7. 46' E. Taşdemir H. Akbunar
  8. 46' 0-3 B. Yıldırım · G. Sağlam
  9. 57' 0-4 F. Dele-Bashiru · G. Sağlam
  10. 63' E. Eze G. Bitin
  11. 66' K. Alıcı K. Çörekçi
  12. 72' E. Yardımcı Aias Aosman
  13. 73' Ö. Beyaz Joelson Fernandes
  14. 73' A. Hodžić G. Sağlam
  15. 85' 0-5 F. Dele-Bashiru · G. Aburjania
  16. 89' M. Çağıran G. Aburjania
  17. 89' O. Arı B. Yıldırım
  18. 90'+3 Thuram 1-5
  19. FT1-5

Đội hình

Pendikspor Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: O. Özköylü
  1. 35B. Öğür 5.9
  2. 14J. Rassoul ▼ 46' 6.3
  3. 23Welinton 6.2
  4. 31G. Tzavellas ▼ 46' 6.3
  5. 6Nuno Sequeira 6.3
  6. 4J. Vuković 6.3
  7. 58G. Kaya 6.2
  8. 15Aias Aosman ▼ 72' 6.5
  9. 11H. Akbunar ▼ 46' 6.7
  10. 9G. Bitin ▼ 63' 6.3
  11. 34Thuram 8.2

Dự bị 10

  1. 10Ó. Romero ▲ 46' 6.9
  2. 21A. Diaby ▲ 46' 6.9
  3. 3E. Taşdemir ▲ 46' 6.3
  4. 90E. Eze ▲ 63' 6.3
  5. 99E. Yardımcı ▲ 72' 6.5
  6. 8E. Keskin
  7. 76M. Akşit
  8. 13M. Akça
  9. 5H. Kılıç
  10. 1E. Canpolat
Hatayspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Demirel
  1. 1E. Kardeşler 6.7
  2. 2K. Çörekçi ▼ 66' 6.5
  3. 86B. Bekaroğlu 6.3
  4. 3G. Kilama 6.5
  5. 57E. Aksoy 6.9
  6. 5G. Sağlam ⇢3 ▼ 73' 9.9
  7. 29G. Aburjania ▼ 89' 7.3
  8. 10C. Strandberg 7.2
  9. 17F. Dele-Bashiru ⚽2 8.3
  10. 77Joelson Fernandes ▼ 73' 6.9
  11. 99B. Yıldırım ▼ 89' 6.2

Dự bị 10

  1. 22K. Alıcı ▲ 66' 6.5
  2. 7Ö. Beyaz ▲ 73' 6.0
  3. 18A. Hodžić ▲ 73' 6.5
  4. 6M. Çağıran ▲ 89'
  5. 26O. Arı ▲ 89'
  6. 27C. Demir
  7. 31O. Matur
  8. 20R. Aabid
  9. 12V. Bekaj
  10. 15B. Yılmaz

Thống kê

004
210
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm18
4Trúng đích9
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn5
4Phạt góc2
4Việt vị3
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
515Chuyền bóng368
435Chuyền chính xác290
84%Chính xác chuyền79%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

47Trận đấu46
55Ghi được60
93Thủng lưới61
1.17Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu