Pendikspor vs Hatayspor
Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 4-1 Hatayspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 3, hòa 3, Hatayspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Phong độ
- LWDLW Pendikspor
- LDLWL Hatayspor
- 21' Ersin Aydemir
- 40' Rogerio Thuram 1-0
- 43' Rakhim Chaadaev
- HT1-0
- 46' ▲ H. Akman ▼ A. Ugur
- 46' ▲ M. Sen ▼ A. Yildiz
- 46' ▲ D. Aksoy ▼ S. Ozen
- 46' ▲ P. Ating ▼ C. Yilmaz
- 47' 1-1 U. Durmushan
- 51' Berkay Sülüngöz
- 52' Deniz Aksoy
- 53' B. Karadeniz11m 2-1
- 69' Muhammed Gönülaçar
- 70' Berkay Sülüngöz
- 70' Baran Sarka
- 75' ▲ G. Bitin ▼ M. Wilks
- 77' Thuram
- 78' ▲ Y. Azrak ▼ E. Aydemir
- 85' Rogerio Thuram · D. Denic 3-1
- 86' ▲ S. M. Aydin ▼ U. Durmushan
- 88' G. Bitin11m 4-1
- 90'+1 ▲ A. Karademir ▼ D. Denic
- 90'+1 ▲ Y. Fidan ▼ B. Sulungoz
- 90'+1 ▲ E. Pekdemir ▼ Rogerio Thuram
- FT4-1
Đội hình
- 97U. Yuvakuran 6.7
- 23E. Gokce 7.0
- 5B. Sulungoz ▼ 90' 7.2
- 4V. Soldo 7.2
- 66F. Dogan 6.5
- 77A. Ugur ▼ 46' 7.2
- 14H. Yesil 6.9
- 10M. Wilks ▼ 75' 7.5
- 60B. Karadeniz ⚽ 7.2
- 8D. Denic ⇢ ▼ 90' 7.3
- 34Rogerio Thuram ⚽2 ▼ 90' 9.0
Dự bị 10
- 1D. Dilmen
- 81T. Tekdal
- 12G. Bitin ⚽ ▲ 75' 7.3
- 20E. Safin
- 18H. Akman ▲ 46' 7.2
- 9J. Clarke-Harris
- 17A. Karademir ▲ 90'
- 88Y. Fidan ▲ 90'
- 28E. Pekdemir ▲ 90'
- 85O. Bora
- 78E. Daduk 6.0
- 33E. Aydemir ▼ 78' 5.7
- 5H. Cinemre 6.3
- 95Y. A. Buz 6.0
- 47S. Ozen ▼ 46' 6.7
- 4M. Gonulacar 6.9
- 20A. Yildiz ▼ 46' 6.3
- 81R. Chaadaev 6.6
- 6B. Sarka 6.2
- 18U. Durmushan ⚽ ▼ 86' 7.6
- 17C. Yilmaz ▼ 46' 6.5
Dự bị 6
- 25Y. Azrak ▲ 78' 6.2
- 98S. M. Aydin ▲ 86'
- 97M. Sen ▲ 46' 6.3
- 9D. Aksoy ▲ 46' 5.9
- 71M. Cicek
- 90P. Ating ▲ 46' 6.2
Thống kê
02⚑3
⚑150
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm4
7Trúng đích2
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
1Cứu thua3
403Chuyền bóng283
335Chuyền chính xác206
83%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
65Ghi được35
46Thủng lưới105
1.55Bàn thắng mỗi trận0.9
17Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai22