Hatayspor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pendikspor

Hatayspor vs Pendikspor

Tỷ số chung cuộc: Hatayspor 0-1 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hatayspor thắng 2, hòa 3, Pendikspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
Sân vận động
Mersin Stadyumu, Mersin
Phong độ
LDLWL Hatayspor
LWDLW Pendikspor
  1. 45'+1 Oguzhan Matur
  2. HT0-0
  3. 46' B. Uzel K. Corekci
  4. 46' B. Karadeniz H. Akman
  5. 46' Rogerio Thuram A. Karademir
  6. 53' Mallik Wilks
  7. 55' Guy-Marcelin Kilama
  8. 56' 0-1 J. Clarke-Harris11m
  9. 66' B. Yilmaz A. Yildiz
  10. 72' B. Sarka A. Hodzic
  11. 73' Baris Uzel
  12. 76' Yigit Ali Buz
  13. 82' B. Sulungoz E. Gokce
  14. 82' S. Kitsiou J. Clarke-Harris
  15. 85' Stelios Kitsiou
  16. 88' S. M. Aydin A. Parmak
  17. 89' G. Bitin M. Wilks
  18. 90'+4 Baran Sarka
  19. 90'+4 Yiğit Fidan
  20. FT0-1

Đội hình

Hatayspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hugo Miguel Pereira de Almeida
  1. 34D. Saricali
  2. 2K. Corekci ▼ 46' 6.9
  3. 3G. Kilama 6.6
  4. 55A. Hodzic ▼ 72' 6.9
  5. 31O. Matur 6.3
  6. 95Y. A. Buz 6.6
  7. 5G. Saglam 7.2
  8. 17K. Alici 6.3
  9. 61A. Parmak ▼ 88' 5.9
  10. 20A. Yildiz ▼ 66' 6.7
  11. 18U. Durmushan 6.5

Dự bị 10

  1. 78E. Daduk
  2. 6B. Sarka ▲ 72' 6.9
  3. 33E. Aydemir
  4. 65C. B. Aksu
  5. 67A. Abdulkadir
  6. 68A. Topal
  7. 77B. Uzel ▲ 46' 6.7
  8. 15B. Yilmaz ▲ 66' 7.2
  9. 97M. Sen
  10. 98S. M. Aydin ▲ 88'
Pendikspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Metin İlhan
  1. 1D. Dilmen 7.2
  2. 23E. Gokce ▼ 82' 8.3
  3. 88Y. Fidan 8.2
  4. 4V. Soldo 7.3
  5. 6Sequeira 6.6
  6. 41M. Ozdemir 7.2
  7. 10M. Wilks ▼ 89' 6.9
  8. 8D. Denic 6.6
  9. 18H. Akman ▼ 46' 6.9
  10. 17A. Karademir ▼ 46' 6.2
  11. 9J. Clarke-Harris ▼ 82' 7.0

Dự bị 10

  1. 30E. Koyuncu
  2. 81T. Tekdal
  3. 5B. Sulungoz ▲ 82' 6.6
  4. 66F. Dogan
  5. 70S. Kitsiou ▲ 82' 6.3
  6. 20E. Safin
  7. 60B. Karadeniz ▲ 46' 6.9
  8. 77A. Ugur
  9. 34Rogerio Thuram ▲ 46' 6.5
  10. 12G. Bitin ▲ 89' 6.9

Thống kê

051
420
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm14
2Trúng đích6
5Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
1Phạt góc4
2Việt vị1
18Phạm lỗi15
5Thẻ vàng2
6Cứu thua2
378Chuyền bóng390
294Chuyền chính xác329
78%Chính xác chuyền84%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
35Ghi được65
105Thủng lưới46
0.9Bàn thắng mỗi trận1.55
1Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu