İstanbul Başakşehir F.K. vs Kasımpaşa S.K.
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 4-0 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 8, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- A. Palabıyık
- Phong độ
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- 13' Mahmut Tekdemir
- 15' Haris Hajradinović
- 22' D. Aleksić · P. Szysz 1-0
- 23' Youssouf Ndayishimiye
- 38' P. Szysz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Özcan ▼ R. Yemişçi
- 46' ▲ T. Gemicibaşı ▼ A. Kara
- 51' Yasin Özcan
- 52' ▲ B. Celina ▼ M. Ben Ouannes
- 59' ▲ L. Biglia ▼ Y. Ndayishimiye
- 63' ▲ E. Çetinkaya ▼ S. Bahoken
- 63' ▲ Y. Mallı ▼ V. Eysseric
- 68' ▲ B. Özcan ▼ D. Aleksić
- 69' ▲ D. Türüç ▼ S. Gürler
- 74' M. Chouiar · Júnior Caiçara 3-0
- 75' Raoul Petretta
- 77' D. Türüç11m 4-0
- 80' ▲ A. Touba ▼ A. Epureanu
- 81' ▲ Ö. Şahiner ▼ M. Tekdemir
- FT4-0
Đội hình
- 1V. Babacan 7.5
- 80Júnior Caiçara ⇢ 7.6
- 5Léo Duarte 7.3
- 6A. Epureanu ▼ 80' 6.9
- 60Lucas Lima 7.9
- 8D. Aleksić ⚽ ▼ 68' 7.5
- 55Y. Ndayishimiye ▼ 59' 7.0
- 21M. Tekdemir ▼ 81' 6.7
- 7S. Gürler ▼ 69' 6.7
- 18P. Szysz ⚽ ⇢ 8.0
- 11M. Chouiar ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 20L. Biglia ▲ 59' 6.3
- 19B. Özcan ▲ 68' 6.6
- 23D. Türüç ⚽ ▲ 69' 7.7
- 59A. Touba ▲ 80' 6.6
- 42Ö. Şahiner ▲ 81' 6.6
- 3H. Kaldırım
- 16M. Şengezer
- 77S. Okaka
- 34M. Arslantaş
- 2Ş. Özbayraklı
- 1E. Taşkıran 5.9
- 94F. Hadërgjonaj 6.9
- 5J. Bruma 6.0
- 93R. Yemişçi ▼ 46' 6.3
- 28R. Petretta 6.3
- 35A. Kara ▼ 46' 6.5
- 7M. Fall 6.2
- 10H. Hajradinović 6.3
- 13V. Eysseric ▼ 63' 6.7
- 12M. Ben Ouannes ▼ 52' 6.5
- 19S. Bahoken ▼ 63' 6.6
Dự bị 10
- 58Y. Özcan ▲ 46' 6.2
- 81T. Gemicibaşı ▲ 46' 6.3
- 59B. Celina ▲ 52' 6.6
- 20E. Çetinkaya ▲ 63' 6.2
- 11Y. Mallı ▲ 63' 6.2
- 22E. Canpolat
- 17A. Engin
- 23M. Yıldırım
- 8T. Torun
- 99A. Demirel
Thống kê
02⚑6
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm9
7Trúng đích3
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị0
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
503Chuyền bóng372
429Chuyền chính xác291
85%Chính xác chuyền78%
So sánh
65Trận đấu46
112Ghi được65
66Thủng lưới74
1.72Bàn thắng mỗi trận1.41
24Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai33