İstanbul Başakşehir F.K. vs Kasımpaşa S.K.
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 1-1 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 5, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
- Phong độ
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- DWDWD Kasımpaşa S.K.
- 3' Jerome Opoku
- 13' Olivier Kemen
- 18' E. Shomurodov · U. Bozok 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Sari ▼ A. Fayzullaev
- 46' ▲ F. Diabate ▼ A. Dagbasi
- 46' ▲ A. Kol ▼ G. Yalcin
- 55' Cláudio Winck
- 64' ▲ O. Ergun ▼ O. Kemen
- 71' ▲ M. Rafferty ▼ E. Mendes
- 73' ▲ D. Selke ▼ U. Bozok
- 74' ▲ H. Gureler ▼ A. Skov Olsen
- 81' 1-1 F. Diabate · A. Benedyczak
- 87' ▲ E. Boz ▼ A. Karapo
- 90' Hamza Güreler
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Sengezer
- 42O. Sahiner
- 23E. Bayram
- 3J. Opoku
- 21C. Operi
- 8O. Kemen▼ 64'
- 20U. Gunes
- 70A. Skov Olsen▼ 74'
- 14E. Shomurodov
- 11A. Fayzullaev▼ 46'
- 17U. Bozok▼ 73'
Dự bị 10
- 98D. Dilmen
- 33M. Karbownik
- 15H. Gureler▲ 74'
- 19B. Ozcan
- 18J. Kaluzinski
- 4O. Ergun▲ 64'
- 9D. Selke▲ 73'
- 7Y. Sari▲ 46'
- 77I. Brnic
- 91B. Yildirim
- 1A. Gianniotis
- 2C. Winck
- 4A. Arous
- 30A. Dagbasi▼ 46'
- 27M. Ilie
- 45A. Karapo▼ 87'
- 9A. Benedyczak
- 16A. Baldursson
- 26K. Demirbay
- 51E. Mendes▼ 71'
- 50G. Yalcin▼ 46'
Dự bị 10
- 25A. Yanar
- 14K. Mouanga
- 24A. Arici
- 8A. Mujde
- 66E. Boz▲ 87'
- 34F. Diabate▲ 46'
- 7A. Kol▲ 46'
- 19M. Rafferty▲ 71'
- 23S. Alkas
- 99M. Bektas
Thống kê
03⚑5
⚑310
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm12
2Trúng đích3
7Chệch đích6
3Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị3
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
640Chuyền bóng362
88%Chính xác chuyền77%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 6 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 4 | 4 | 8 - 6 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 9 | 4 | 6 - 6 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 4 - 4 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 4 | 2 - 8 | -6 | 4 | |
| 15 | 3 | 2 - 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | 5 - 7 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 4 - 9 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | 3 - 8 | -5 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
10Trận đấu8
13Ghi được12
14Thủng lưới4
1.3Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai8