İstanbul Başakşehir F.K. vs Kasımpaşa S.K.
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 4-0 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 5, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- DWDWD Kasımpaşa S.K.
- 5' E. Shomurodov · Y. Sari 1-0
- 7' Eldor Shomurodov
- 22' B. Yildirim 2-0
- 30' Andri Baldursson
- 34' Léo Duarte
- 35' Omer Ali Sahiner
- 43' Rodrigo Becão
- 44' Rodrigo Becão
- HT2-0
- 46' ▲ O. Bulut ▼ O. Sahiner
- 46' ▲ N. Opoku ▼ Cafu
- 60' ▲ D. Selke ▼ B. Yildirim
- 60' ▲ I. Brnic ▼ Y. Sari
- 69' ▲ H. Gureler ▼ L. Duarte
- 80' ▲ E. Aydin ▼ K. Demirbay
- 80' ▲ K. Kanatsizkus ▼ A. Benedyczak
- 81' D. Selke · I. Brnic 3-0
- 83' Olivier Kemen
- 83' ▲ O. Ergun ▼ U. Gunes
- 86' ▲ A. Kol ▼ I. C. Kahveci
- 87' E. Shomurodov · I. Brnic 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 16M. Sengezer
- 42O. Sahiner▼ 46'
- 5L. Duarte▼ 69'
- 27O. Ba
- 88K. Karatas
- 8O. Kemen
- 20U. Gunes▼ 83'
- 7Y. Sari▼ 60'
- 14E. Shomurodov
- 25A. Harit
- 91B. Yildirim▼ 60'
Dự bị 10
- 80D. Alemdar
- 9D. Selke▲ 60'
- 77I. Brnic▲ 60'
- 36F. Ebosele
- 18J. Kaluzinski
- 15H. Gureler▲ 69'
- 6O. Bulut▲ 46'
- 10N. Da Costa
- 4O. Ergun▲ 83'
- 13M. Crespo
- 1A. Gianniotis
- 2C. Winck
- 50Rodrigo Becao
- 4A. Arous
- 21G. Frimpong
- 8Cafu▼ 46'
- 16A. F. Baldursson
- 71I. C. Kahveci▼ 86'
- 26K. Demirbay▼ 80'
- 34F. Diabate
- 19A. Benedyczak▼ 80'
Dự bị 10
- 25A. Yanar
- 23C. Tosun
- 22K. Corekci
- 20N. Opoku▲ 46'
- 11A. Kol▲ 86'
- 5E. Aydin▲ 80'
- 33E. Tasdemir
- 17K. Kanatsizkus▲ 80'
- 77P. Gueye
- 29T. Aydin
Thống kê
03⚑6
⚑211
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm5
8Trúng đích2
4Chệch đích3
2Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
582Chuyền bóng272
92%Chính xác chuyền75%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu37
78Ghi được36
49Thủng lưới55
1.7Bàn thắng mỗi trận0.97
17Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai20