Kasımpaşa S.K.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Kasımpaşa S.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 2-3 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 0, hòa 2, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
A. Ulusoy
Phong độ
WDWDD Kasımpaşa S.K.
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 13' Tolga Ciğerci
  2. 28' 0-1 F. Gulbrandsen · Trézéguet
  3. 43' M. Fall · V. Eysseric 1-1
  4. 45'+3 Fredrik Gulbrandsen
  5. 45' 1-2 Trézéguet
  6. HT1-2
  7. 46' U. Bozok T. Břečka
  8. 46' M. Trávník A. Mabil
  9. 52' 1-3 D. Türüç11m
  10. 71' S. Gürler Trézéguet
  11. 76' S. Uçan Léo Duarte
  12. 78' J. Muleka · M. Trávník 2-3
  13. 80' Fredrik Gulbrandsen
  14. 90'+1 Deniz Türüç
  15. 90' A. Engin M. Fall
  16. 90' N. Chadli B. Özcan
  17. 90' A. Çiçek F. Gulbrandsen
  18. FT2-3

Đội hình

Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ü. Şengül
  1. 1E. Taşkıran 6.3
  2. 4R. Donk 6.3
  3. 25T. Břečka ▼ 46' 5.9
  4. 94F. Hadërgjonaj 6.3
  5. 18E. Elmalı 6.2
  6. 13V. Eysseric 7.9
  7. 10H. Hajradinović 6.3
  8. 45A. Mabil ▼ 46' 6.3
  9. 34D. Haspolat 6.9
  10. 70M. Fall ▼ 90' 7.2
  11. 40J. Muleka 7.6

Dự bị 8

  1. 19U. Bozok ▲ 46' 6.7
  2. 7M. Trávník ▲ 46' 7.2
  3. 17A. Engin ▲ 90'
  4. 28T. Torun
  5. 22E. Canpolat
  6. 26M. Yıldırım
  7. 61H. Akaydın
  8. 23H. Tekin
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Sözer
  1. 1V. Babacan 6.5
  2. 6A. Epureanu 6.9
  3. 60Lucas Lima 6.2
  4. 80Júnior Caiçara 7.3
  5. 5Léo Duarte ▼ 76' 6.9
  6. 21M. Tekdemir 6.7
  7. 28T. Ciğerci 6.6
  8. 27Trézéguet ▼ 71' 7.9
  9. 23D. Türüç 7.3
  10. 10B. Özcan ▼ 90' 6.9
  11. 22F. Gulbrandsen ▼ 90' 6.9

Dự bị 10

  1. 14S. Gürler ▲ 71' 6.7
  2. 48S. Uçan ▲ 76' 6.3
  3. 11N. Chadli ▲ 90'
  4. 99A. Çiçek ▲ 90'
  5. 16M. Şengezer
  6. 19Ş. Özbayraklı
  7. 20Pizzi
  8. 3H. Kaldırım
  9. 4R. Tagir
  10. 42Ö. Şahiner

Thống kê

005
320
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm16
3Trúng đích8
9Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
5Cứu thua1
387Chuyền bóng446
298Chuyền chính xác377
77%Chính xác chuyền85%

So sánh

49Trận đấu47
91Ghi được70
80Thủng lưới44
1.86Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu