Yeni Malatyaspor vs Bursaspor
Tỷ số chung cuộc: Yeni Malatyaspor 1-2 Bursaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Yeni Malatyaspor thắng 0, hòa 2, Bursaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
- Sân vận động
- Yeni Malatya Stadyumu, Malatya
- Trọng tài
- Ali Palabiyik, Turkey
- Phong độ
- LLLLD Yeni Malatyaspor
- LWWWD Bursaspor
- 4' 0-1 I. Chebakephản lưới
- 20' 0-2 U. Nayir · A. Kara
- 35' Mustafa Akbaş
- 35' Tunay Torun
- HT0-2
- 46' ▲ Guilherme ▼ A. Ildız
- 46' ▲ B. Alıcı ▼ M. Pereira
- 61' A. Kamara 1-2
- 66' ▲ B. Kapacak ▼ T. Torun
- 69' Arturo Mina
- 75' Aytaç Kara
- 76' Guilherme
- 78' Issam Chebake
- 79' ▲ D. Sakho ▼ U. Nayir
- 81' ▲ R. Keskin ▼ F. Soyalp
- 82' Aboubakar Kamara
- 85' Ramazan Keskin
- 86' Iasmin Latovlevici
- 86' Diafra Sakho
- 87' ▲ R. Çağıran ▼ I. Chebake
- 90' Murat Yildirim
- 90' Arturo Mina
- 90' Bülent Cevahir
- 90' Arturo Mina
- FT1-2
Đội hình
- 25E. Özbir 6.7
- 15M. Akbaş 5.6
- 29I. Chebake ▼ 87' 6.2
- 92B. Cevahir 6.7
- 44A. Mina 7.2
- 8M. Yıldırım 6.3
- 17M. Pereira ▼ 46' 6.6
- 66R. Yalçın 7.8
- 19A. Ildız ▼ 46' 6.7
- 11E. Tozlu 7.2
- 47A. Kamara ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 6Guilherme ▲ 46' 6.6
- 24B. Alıcı ▲ 46' 6.8
- 77R. Çağıran ▲ 87' 6.6
- 87I. Dia
- 30F. Farnolle
- 5Ş. Büyük
- 18M. Sincere
- 98B. Durdu
- 39E. Kaş
- 30O. Kocuk 6.0
- 2S. Vergini 7.2
- 48U. Meraş 6.4
- 6H. Saivet 6.7
- 55T. Torun ▼ 66' 6.4
- 35A. Kara ⇢ 8.1
- 11Y. Erdoğan 6.3
- 8S. Badji 7.1
- 17F. Soyalp ▼ 81' 5.6
- 33O. Atasayar 6.3
- 19U. Nayir ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 8
- 77B. Kapacak ▲ 66' 6.4
- 67D. Sakho ▲ 79' 4.7
- 66R. Keskin ▲ 81' 6.3
- 24F. Ünver
- 27M. Şengezer
- 18K. Kanatsızkuş
- 14I. Latovlevici
- 25M. Sarıkaya
Thống kê
27⚑5
⚑241
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm9
4Trúng đích5
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị2
8Phạm lỗi22
7Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
371Chuyền bóng473
296Chuyền chính xác413
80%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 36 | +36 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 22 | +27 | 67 | |
| 3 | 34 | 72 - 46 | +26 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 46 | +18 | 63 | |
| 5 | 34 | 47 - 46 | +1 | 47 | |
| 6 | 34 | 44 - 44 | 0 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 55 | -16 | 45 | |
| 8 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 9 | 34 | 37 - 43 | -6 | 44 | |
| 10 | 34 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 11 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 49 - 54 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 53 | -15 | 40 | |
| 14 | 34 | 53 - 62 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 42 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 28 - 37 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig
So sánh
43Trận đấu35
60Ghi được29
56Thủng lưới39
1.4Bàn thắng mỗi trận0.83
13Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn9
39Hiệp hai11